Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 06:37:44, Propietario/Última carga: RoyalChess

Vista de jugadores de HPH

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
7FMBùi Trọng Hào2172HPH½110½½½½15,5100,00StandardMenAsean
9IMĐào Minh Nhật2147HPH½1111½00½5,5300,00StandardMenAsean
1WFMPhạm Thanh Phương Thảo1849HPH½1½½11½½05,5300,00StandardWomenAsean
6Đoàn Thị Hồng Nhung1959HPH11½½11½½½6,5200,00StandardWomenAsean
13FMBùi Trọng Hào2123HPH1001111½½6400,00RapidMenAsean
18IMĐào Minh Nhật2042HPH1010111½½6300,00RapidMenAsean
5WFMPhạm Thanh Phương Thảo1877HPH00000000002300,00RapidWomenAsean
18Đoàn Thị Hồng Nhung1909HPH00000000002400,00RapidWomenAsean
14FMBùi Trọng Hào2081HPH½110½01½04,51120-13,00BlitzMenAsean
20IMĐào Minh Nhật2212HPH1111101½½712023,80BlitzMenAsean
16IMĐào Minh Nhật2212HPH11100½1½052720-19,00BulletMenChess
30FMBùi Trọng Hào2081HPH10110½1½16162030,20BulletMenChess

Resultados de la última ronda para HPH

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
927FMBùi Trọng HàoHPH1799 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia BảoAGI19943
949IMĐào Minh NhậtHPH1797 ½ - ½ GMĐào Thiên HảiHCM19961
923WFMVũ Thị Diệu UyênAGI19943½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng NhungHPH19876
931WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH19985½ 0 - 11 Đinh Ngọc LanNBI180011
9322Lưu Hương Cường ThịnhTNI17435 ½ - ½5½ IMĐào Minh NhậtHPH174818
948AFMLê Văn LợiHCM19914½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng HàoHPH175813
9125WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH19920 0 sin emparejar 
91318Đoàn Thị Hồng NhungHPH17810 0 sin emparejar 
915CMVũ Hoàng Gia BảoAGI19955½ ½ - ½6½ IMĐào Minh NhậtHPH175920
943FMTrần Quốc DũngHCM19975½ 1 - 04½ FMBùi Trọng HàoHPH176914
9916IMĐào Minh NhậtHPH22125 0 - 15½ CMNguyễn Quang AnhHNO205834
91330FMBùi Trọng HàoHPH20815 1 - 05 IMTrần Minh ThắngHNO208229

Detalles de jugadores HPH

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 Pts. 5,5
14Phạm Minh Hiếu2021AGI3,5s ½0,70-0,2000,00
25Lê Sỹ Gia Huy1526NAN1,5w 10,920,0800,00
36Nguyễn Việt Dũng1625AGI0,5s 10,920,0800,00
4-bye- --- 0
58Phan Nguyễn Đăng Kha1884HCM5w ½0,84-0,3400,00
69IMĐào Minh Nhật2147HPH5,5s ½0,53-0,0300,00
71GMĐào Thiên Hải2439HCM5,5w ½0,180,3200,00
82IMDương Thế Anh2251HCM5s ½0,390,1100,00
93CMVũ Hoàng Gia Bảo2109AGI4w 10,590,4100,00
IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 Pts. 5,5
12IMDương Thế Anh2251HCM5s ½0,360,1400,00
23CMVũ Hoàng Gia Bảo2109AGI4w 10,550,4500,00
34Phạm Minh Hiếu2021AGI3,5s 10,670,3300,00
45Lê Sỹ Gia Huy1526NAN1,5w 10,920,0800,00
56Nguyễn Việt Dũng1625AGI0,5s 10,920,0800,00
67FMBùi Trọng Hào2172HPH5,5w ½0,470,0300,00
78Phan Nguyễn Đăng Kha1884HCM5s 00,82-0,8200,00
8-bye- --- 0
91GMĐào Thiên Hải2439HCM5,5w ½0,150,3500,00
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Pts. 5,5
18WFMĐoàn Thị Vân Anh1975BNI7w ½0,330,1700,00
24WFMVũ Thị Diệu Ái1857AGI5s 10,490,5100,00
36Đoàn Thị Hồng Nhung1959HPH6,5w ½0,350,1500,00
42Cao Minh Trang1835BNI5,5s ½0,52-0,0200,00
57WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1821AGI5w 10,540,4600,00
614Trần Thanh Thảo1590AGI3s 10,820,1800,00
73WFMVũ Thị Diệu Uyên1814AGI4w ½0,55-0,0500,00
85Trần Thị Mộng Thu1908VLO5s ½0,420,0800,00
911Đinh Ngọc Lan1595NBI2w 00,81-0,8100,00
Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Pts. 6,5
113Nguyễn Mạnh Quỳnh1618AGI3,5s 10,880,1200,00
27WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1821AGI5w 10,690,3100,00
31WFMPhạm Thanh Phương Thảo1849HPH5,5s ½0,65-0,1500,00
48WFMĐoàn Thị Vân Anh1975BNI7w ½0,480,0200,00
512Nguyễn Thị Mai Lan1642BNI5s 10,870,1300,00
69Tống Thái Kỳ Ân1852HCM4w 10,650,3500,00
72Cao Minh Trang1835BNI5,5s ½0,67-0,1700,00
84WFMVũ Thị Diệu Ái1857AGI5w ½0,64-0,1400,00
93WFMVũ Thị Diệu Uyên1814AGI4s ½0,69-0,1900,00
FM Bùi Trọng Hào 1758 HPH Rp:2133 Pts. 6
12IMVõ Thành Ninh2294AGI5,5w 10,270,7300,00
21GMĐào Thiên Hải2390HCM7w 00,18-0,1800,00
35IMLư Chấn Hưng2072AGI5s 00,57-0,5700,00
419ACMNguyễn Hạo Nhiên1401HCM3s 10,920,0800,00
512Nguyễn Việt Dũng1683AGI4w 10,920,0800,00
64IMDương Thế Anh2191HCM4,5s 10,410,5900,00
722Lưu Hương Cường Thịnh1957TNI5,5w 10,720,2800,00
83FMTrần Quốc Dũng2204HCM7,5w ½0,390,1100,00
98AFMLê Văn Lợi1880HCM5s ½0,80-0,3000,00
IM Đào Minh Nhật 1748 HPH Rp:2167 Pts. 6
17CMVũ Hoàng Gia Bảo2072AGI5,5s 10,460,5400,00
23FMTrần Quốc Dũng2204HCM7,5w 00,29-0,2900,00
314Bùi Đức Huy2000TNI4,5s 10,560,4400,00
45IMLư Chấn Hưng2072AGI5w 00,46-0,4600,00
59Nguyễn Hữu Hoàng Anh1910LDO3,5s 10,680,3200,00
615Phan Nguyễn Đăng Kha1906HCM4,5w 10,680,3200,00
723Nguyễn Quang Trung1870TNI5s 10,730,2700,00
81GMĐào Thiên Hải2390HCM7w ½0,110,3900,00
922Lưu Hương Cường Thịnh1957TNI5,5s ½0,62-0,1200,00
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1992 HPH Pts. 0
117WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI5,5- 0K
2-sin emparejar- --- 0
3-sin emparejar- --- 0
4-sin emparejar- --- 0
5-sin emparejar- --- 0
6-sin emparejar- --- 0
7-sin emparejar- --- 0
8-sin emparejar- --- 0
9-sin emparejar- --- 0
Đoàn Thị Hồng Nhung 1781 HPH Pts. 0
16WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1744AGI5,5- 0K
2-sin emparejar- --- 0
3-sin emparejar- --- 0
4-sin emparejar- --- 0
5-sin emparejar- --- 0
6-sin emparejar- --- 0
7-sin emparejar- --- 0
8-sin emparejar- --- 0
9-sin emparejar- --- 0
FM Bùi Trọng Hào 1769 HPH Rp:2016 Pts. 4,5
12GMĐào Thiên Hải2452HCM6,5w ½0,100,40208,00
28AFMLê Văn Lợi1851HCM3s 10,790,21204,20
325Nguyễn Quang Trung1899TNI6,5w 10,740,26205,20
46IMLư Chấn Hưng2026AGI4,5s 00,58-0,5820-11,60
55CMVũ Hoàng Gia Bảo2154AGI6s ½0,400,10202,00
623Bùi Nhật Tân1933LDO4w 00,70-0,7020-14,00
713Nguyễn Việt Dũng1602AGI4s 10,920,08201,60
815Bùi Đức Huy2015TNI5,5w ½0,59-0,0920-1,80
93FMTrần Quốc Dũng2208HCM6,5s 00,33-0,3320-6,60
IM Đào Minh Nhật 1759 HPH Rp:2312 Pts. 7
18AFMLê Văn Lợi1851HCM3w 10,900,10202,00
24IMDương Thế Anh2076HCM4,5s 10,680,32206,40
39Phạm Minh Hiếu1934AGI4,5w 10,830,17203,40
43FMTrần Quốc Dũng2208HCM6,5w 10,510,49209,80
51IMVõ Thành Ninh2197AGI5,5s 10,520,48209,60
617IMBảo Khoa2019AGI6,5s 00,75-0,7520-15,00
723Bùi Nhật Tân1933LDO4w 10,840,16203,20
82GMĐào Thiên Hải2452HCM6,5w ½0,200,30206,00
95CMVũ Hoàng Gia Bảo2154AGI6s ½0,58-0,0820-1,60
IM Đào Minh Nhật 2212 HPH Rp:2137 Pts. 5
162Võ Huỳnh Thiên1860CTH3s 10,890,11202,20
243FMNguyễn Hoàng Nam1987QDO5,5w 10,780,22204,40
339Lương Giang Sơn2023HUE5s 10,750,25205,00
41GMLê Tuấn Minh2620HNO8,5w 00,08-0,0820-1,60
525ACMBùi Quang Huy2121QDO6,5s 00,62-0,6220-12,40
635CMHoàng Tấn Vinh2048QDO4,5w ½0,72-0,2220-4,40
737FMTrần Ngọc Lân2046HNO4s 10,720,28205,60
830FMBùi Trọng Hào2081HPH6w ½0,68-0,1820-3,60
934CMNguyễn Quang Anh2058HNO6,5w 00,71-0,7120-14,20
FM Bùi Trọng Hào 2081 HPH Rp:2201 Pts. 6
176Huỳnh Khánh Lâm1726HCM3,5s 10,890,11202,20
25GMTrần Tuấn Minh2379HNO6w 00,15-0,1520-3,00
354Trần Phát Đạt1900DTH4,5s 10,740,26205,20
480Đỗ Quang Minh1676HNO5w 10,920,08201,60
511CMNguyễn Nam Kiệt2244HNO6s 00,28-0,2820-5,60
63IMĐầu Khương Duy2454HNO6,5s ½0,100,40208,00
741Ngô Thanh Tùng2013HUE4,5w 10,590,41208,20
816IMĐào Minh Nhật2212HPH5s ½0,320,18203,60
929IMTrần Minh Thắng2082HNO5w 10,500,502010,00