Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Seinast dagført30.10.2026 06:37:44, Creator/Last Upload: RoyalChess

Telvarayvirlit fyri HCM

BNr.NavnEloILand123456789StigRk.Krtg+/-Bólkur
1IMNguyễn Quốc Hy2474HCM1½½01½1116,5210-11,50StandardMenChess
2IMPhạm Trần Gia Phúc2432HCM1½½1½00003,53010-19,70StandardMenChess
6IMĐặng Hoàng Sơn2350HCM½1½1001½04,51810-29,80StandardMenChess
10IMPhạm Chương2228HCM½1½01101051420-34,60StandardMenChess
11CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM½1½½½1½½167407,20StandardMenChess
15FMLê Minh Hoàng2120HCM1½½0½1½0½4,519206,60StandardMenChess
23Nguyễn Xuân Vinh2040HCM0011001½14,52720-27,00StandardMenChess
31Trần Tuấn Khang1904HCM½½0½½10½03,5334059,20StandardMenChess
34Nguyễn Thành Long1879HCM00001101142940-72,40StandardMenChess
36Trần Lê Thành Dũ1854HCM01001011½4,5242030,20StandardMenChess
38AIMHồ Nhật Vinh1821HCM½000110½033940-34,40StandardMenChess
40Nguyễn Quang Huy1732HCM½0010½011428408,00StandardMenChess
42AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM000100½001,54140-40,40StandardMenChess
43Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM100000½½024040-18,40StandardMenChess
1WGMNguyễn Thị Mai Hưng2306HCM11½½111107220-15,60StandardWomenChess
2WIMBạch Ngọc Thùy Dương2124HCM10011011½5,5720-25,20StandardWomenChess
4WGMHoàng Thị Bảo Trâm2096HCM11½1½1111811021,80StandardWomenChess
5WIMNguyễn Hồng Anh2011HCM1½010110½5920-8,40StandardWomenChess
6Tống Thái Hoàng Ân2002HCM1111½01106,534073,60StandardWomenChess
20WCMLê Thái Hoàng Ánh1873HCM½11½010116440111,60StandardWomenChess
22Dương Ngọc Ngà1840HCM0½½11½0104,5154034,00StandardWomenChess
25WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1710HCM010100½1½4184024,00StandardWomenChess
27Cao Phúc Bảo Quỳnh1491HCM10000000012640-46,00StandardWomenChess
1GMĐào Thiên Hải2439HCM0½½111½½½5,5200,00StandardMenAsean
2IMDương Thế Anh2251HCM½½0½½½1½15400,00StandardMenAsean
8Phan Nguyễn Đăng Kha1884HCM½½11½01½05500,00StandardMenAsean
9Tống Thái Kỳ Ân1852HCM½01½½001½41000,00StandardWomenAsean
3IMĐặng Hoàng Sơn2387HCM1101½01015,52120-45,80RapidMenChess
8IMNguyễn Quốc Hy2298HCM11½0111005,51920-20,60RapidMenChess
9FMLê Trí Kiên2298HCM½½111011061320-11,00RapidMenChess
10IMPhạm Trần Gia Phúc2290HCM11011½½1½6,5920-3,00RapidMenChess
13FMLê Minh Hoàng2201HCM10110110053420-37,00RapidMenChess
15CMLê Phan Hoàng Quân2197HCM11½½1½½1½6,584043,20RapidMenChess
17IMPhạm Chương2190HCM1101½½10053220-14,00RapidMenChess
21Võ Phạm Thiên Phúc2144HCM11½½011016142012,60RapidMenChess
27CMTrần Võ Quốc Bảo2094HCM10111½0105,5202029,40RapidMenChess
42Nguyễn Vũ Bảo Lâm1971HCM10101½1116,5114096,80RapidMenChess
43Hoàng Minh Hiếu1966HCM0110½10104,55440-40,80RapidMenChess
47Nguyễn Xuân Vinh1953HCM10½10½010464207,60RapidMenChess
48Trần Minh Hiếu1946HCM1001110004624020,40RapidMenChess
52Trần Tuấn Khang1930HCM010½11½105354043,60RapidMenChess
54Nguyễn Thế Tuấn Anh1915HCM0011½10014,551402,40RapidMenChess
57AGMVũ Bá Khôi1896HCM00½½½11104,55540-22,00RapidMenChess
59Nguyễn Thành Long1894HCM0½½0½0½1038740-134,40RapidMenChess
60Ngô Minh Khang1873HCM0½½1½10014,5524010,80RapidMenChess
63Hồ Việt Hoàng1850HCM0½½01100½3,57440-83,60RapidMenChess
67Trần Lê Thành Dũ1825HCM0½0101½½03,57020-30,20RapidMenChess
70Huỳnh Khánh Lâm1781HCM01010010038640-35,60RapidMenChess
74Nguyễn Phúc Hải Đăng1732HCM00100½1002,59340-83,60RapidMenChess
75Lê Huỳnh Duy Anh1722HCM0½½0½01013,57740-11,60RapidMenChess
77Nguyễn Quang Huy1717HCM00101010½3,58140-6,00RapidMenChess
79Lê Nguyễn Nhật Quang1699HCM0100001114682017,20RapidMenChess
82AIMHồ Nhật Vinh1690HCM0½0½011½03,5824012,80RapidMenChess
83Lê Tất Đạt1685HCM0½0½0½0012,59240-41,20RapidMenChess
84Đỗ Đăng Khoa1666HCM010½00½103854028,00RapidMenChess
86Trịnh Lê Bảo1643HCM0½½0011½03,5794036,00RapidMenChess
88Nguyễn Đức Minh1638HCM00½0110013,5804020,40RapidMenChess
91AGMTrần An Nguyên1611HCM00001½0½138940-29,60RapidMenChess
93Nguyễn Trầm Thiện Thắng1591HCM00000½0101,59940-99,20RapidMenChess
95AIMVũ Hạo Nhiên1541HCM00110000029540-23,20RapidMenChess
96AIMLương Phúc Thịnh1534HCM0001100013904021,20RapidMenChess
97Nguyễn Hoàng Quý1482HCM0100½00½029640-19,20RapidMenChess
1WIMBạch Ngọc Thùy Dương2139HCM101½010115,51820-41,60RapidWomenChess
3WGMNguyễn Thị Mai Hưng2126HCM101½0111½61120-30,20RapidWomenChess
4WIMNguyễn Hồng Anh2075HCM11111½1017,522032,40RapidWomenChess
5WGMNguyễn Thị Thanh An2072HCM½½1½1111½74207,40RapidWomenChess
7WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM10011011161320-21,40RapidWomenChess
9WIMNguyễn Thị Tường Vân2061HCM0½01101014,53820-68,20RapidWomenChess
10Tống Thái Hoàng Ân2001HCM½1100½00035840-44,00RapidWomenChess
16WCMLê Thái Hoàng Ánh1947HCM11½10010½5224016,40RapidWomenChess
29WFMNguyễn Minh Chi1869HCM110½11½½16,5540116,00RapidWomenChess
38WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1792HCM0011001½14,53940-38,00RapidWomenChess
43WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM01½10½11161240131,20RapidWomenChess
44Quan Mỹ Linh1752HCM1100001½03,5504017,20RapidWomenChess
55Dương Ngọc Ngà1692HCM0½10100114,5354046,00RapidWomenChess
56Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM00010100136340-102,80RapidWomenChess
60Trương Thục Quyên1597HCM0½00½101144940-11,20RapidWomenChess
61Trần Ngọc Minh Khuê1585HCM0010111004474030,40RapidWomenChess
63Trịnh Lê Bảo Trân1513HCM½000100102,56540-14,80RapidWomenChess
66Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM000½½100026840-52,40RapidWomenChess
1GMĐào Thiên Hải2390HCM11½1½½1½17200,00RapidMenAsean
3FMTrần Quốc Dũng2204HCM1111½½1½17,5100,00RapidMenAsean
4IMDương Thế Anh2191HCM011010½014,51400,00RapidMenAsean
8AFMLê Văn Lợi1880HCM1½000111½51000,00RapidMenAsean
11Lê Duy Cường1798HCM0001100½02,52300,00RapidMenAsean
15Phan Nguyễn Đăng Kha1906HCM1110½00½½4,51200,00RapidMenAsean
16AIMNguyễn Tuấn Long1821HCM01010001141700,00RapidMenAsean
17AFMTrương Trần Loan Ngọc1638HCM000011½013,51900,00RapidMenAsean
19ACMNguyễn Hạo Nhiên1401HCM00100010132200,00RapidMenAsean
20Nguyễn Văn Quân1855HCM010½½0½103,52000,00RapidMenAsean
12Lê Thùy An1790HCM0000111½½41700,00RapidWomenAsean
14Nguyễn Ngọc Minh Châu1659HCM00000½1½½2,51900,00RapidWomenAsean
22Nguyễn Thanh Thủy1530HCM0011½11004,5900,00RapidWomenAsean
23Trần Nguyễn Huyền Trân0HCM1½10001½15800,00RapidWomenAsean
5IMNguyễn Quốc Hy2299HCM1½11½11006102010,20BlitzMenChess
6IMPhạm Trần Gia Phúc2291HCM11110½0116,58204,40BlitzMenChess
8IMĐặng Hoàng Sơn2286HCM1½11111006,562015,40BlitzMenChess
9FMLê Trí Kiên2284HCM1½½½½½1015,52520-40,80BlitzMenChess
10CMLê Phan Hoàng Quân2282HCM10110101161840-58,00BlitzMenChess
19FMLê Minh Hoàng2172HCM11½0001115,52820-27,40BlitzMenChess
20CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM10111001161620-6,20BlitzMenChess
25Võ Phạm Thiên Phúc2131HCM011110011615209,00BlitzMenChess
27IMPhạm Chương2099HCM1½101½1½05,5202018,40BlitzMenChess
28Nguyễn Vũ Bảo Lâm2093HCM101½1½½015,5244014,40BlitzMenChess
39Ngô Minh Khang2040HCM1½00100114,54740-70,80BlitzMenChess
48Hoàng Minh Hiếu1970HCM1010100115404016,40BlitzMenChess
50AGMVũ Bá Khôi1957HCM0½10110½04564013,60BlitzMenChess
53Nguyễn Xuân Vinh1946HCM0111001½04,5462015,20BlitzMenChess
56Trần Minh Hiếu1925HCM01001½1104,55240-16,00BlitzMenChess
59Nguyễn Thành Long1899HCM0100101½14,55140-36,40BlitzMenChess
61Nguyễn Quang Huy1876HCM0½0½1011154240-9,60BlitzMenChess
63Nguyễn Thế Tuấn Anh1862HCM00111½0003,57240-18,00BlitzMenChess
65AIMHồ Nhật Vinh1859HCM½001101003,570400,80BlitzMenChess
70Trần Lê Thành Dũ1825HCM001011½003,571208,60BlitzMenChess
75Đỗ Đăng Khoa1772HCM01010000029440-27,20BlitzMenChess
78Nguyễn Phúc Hải Đăng1741HCM0010001½13,58040-17,20BlitzMenChess
79Trần Tuấn Khang1736HCM10010½0002,5904015,60BlitzMenChess
81Huỳnh Khánh Lâm1726HCM½100000102,58940-15,60BlitzMenChess
82Lê Tất Đạt1708HCM00010010138740-31,60BlitzMenChess
83Hồ Việt Hoàng1705HCM½1010½0½14,5452067,00BlitzMenChess
89Trịnh Lê Bảo1654HCM0001010½02,59340-16,40BlitzMenChess
91Nguyễn Đức Minh1640HCM0½00011002,59140-25,20BlitzMenChess
92AGMTrần An Nguyên1633HCM0½01000012,5924022,40BlitzMenChess
94Lê Nguyễn Nhật Quang1624HCM0101010003842031,40BlitzMenChess
95AIMLương Phúc Thịnh1585HCM000101001388407,60BlitzMenChess
97Nguyễn Hoàng Quý1467HCM00100001029720-1,40BlitzMenChess
3WIMNguyễn Hồng Anh2145HCM10½1111016,5720-22,20BlitzWomenChess
4WGMNguyễn Thị Mai Hưng2088HCM11000111161320-25,40BlitzWomenChess
5WIMNguyễn Thị Tường Vân2071HCM000000000072200,00BlitzWomenChess
7WGMHoàng Thị Bảo Trâm2038HCM10011½1116,5820-8,80BlitzWomenChess
8WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM1111½00015,51620-9,80BlitzWomenChess
9WIMBạch Ngọc Thùy Dương2003HCM10010111161420-20,20BlitzWomenChess
12Tống Thái Hoàng Ân1975HCM½110110½1610400,00BlitzWomenChess
13WFMNguyễn Minh Chi1973HCM½000101114,54240-113,60BlitzWomenChess
26Quan Mỹ Linh1900HCM01½0011104,53940-81,60BlitzWomenChess
31WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1872HCM10101½1½0526406,40BlitzWomenChess
37WCMLê Thái Hoàng Ánh1827HCM0110½10014,5364019,20BlitzWomenChess
41WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM10½0110½15304032,40BlitzWomenChess
43Dương Ngọc Ngà1781HCM010½011014,54040-13,20BlitzWomenChess
60Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM00000111036540-123,20BlitzWomenChess
63Trương Thục Quyên1623HCM00101000136640-57,20BlitzWomenChess
66Trần Ngọc Minh Khuê1551HCM0100½010½3634033,60BlitzWomenChess
67Trịnh Lê Bảo Trân1504HCM00101½0013,5574058,40BlitzWomenChess
69Cao Phúc Bảo Quỳnh1422HCM00001101½3,5594045,60BlitzWomenChess
2GMĐào Thiên Hải2452HCM½½½111½½16,5410-15,70BlitzMenAsean
3FMTrần Quốc Dũng2208HCM111011½016,53206,20BlitzMenAsean
4IMDương Thế Anh2076HCM1010½00114,51520-35,60BlitzMenAsean
8AFMLê Văn Lợi1851HCM001½½010032220-44,80BlitzMenAsean
11Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM0½½00101032340-78,00BlitzMenAsean
12Lê Duy Cường1496HCM04,5162045,80BlitzMenAsean

Vís fullfíggjaðan lista

Úrslit í seinasta umfari fyri HCM

Umf.Bo.Nr.NavnLandRtgStig ÚrslitStig NavnLandRtgNr.
919FMTrần Đăng Minh QuangHNO22467 0 - 15½ IMNguyễn Quốc HyHCM24741
9510IMPhạm ChươngHCM22285 0 - 15 GMNguyễn Đức HòaQDO24054
9611CMLê Phan Hoàng QuânHCM21815 1 - 05 FMHoàng Cảnh HuấnDNA22868
9821Ngô Thanh TùngHUE20544½ 1 - 04½ IMĐặng Hoàng SơnHCM23506
91026CMHoàng Tấn VinhQDO19944 ½ - ½4 FMLê Minh HoàngHCM212015
91217CMNguyễn Nam KiệtHNO21034 ½ - ½4 Trần Lê Thành DũHCM185436
91335Đỗ Quang MinhHNO18543½ 0 - 13½ Nguyễn Xuân VinhHCM204023
91529Đoàn Văn ĐứcQDO19663½ + - -3½ Trần Tuấn KhangHCM190431
91640Nguyễn Quang HuyHCM17323 + - -3 FMNguyễn Hoàng NamQDO215013
91834Nguyễn Thành LongHCM18793 1 - 03 AIMHồ Nhật VinhHCM182138
91939ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH17782½ 1 - 02 Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM151743
92041AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH16092½ 1 - 01½ AIMVũ Hạo NhiênHCM152542
9212IMPhạm Trần Gia PhúcHCM24323½ 0 ikki parað 
9114WFMTrần Lê Đan ThụyVLO19274½ 0 - 17 WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20964
921WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM23067 0 - 14 Nguyễn Anh Bảo ThyNAN192515
936Tống Thái Hoàng ÂnHCM20026½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình VyHNO21103
945WIMNguyễn Hồng AnhHCM20114½ ½ - ½5 WIMNguyễn Thiên NgânHNO19859
958WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE19864 ½ - ½5 WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21242
9611Trương Thanh VânNAN19454 0 - 15 WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM187320
9713WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19284 1 - 04½ Dương Ngọc NgàHCM184022
987Lê Thái NgaHUE19933½ ½ - ½3½ WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM171025
91327Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM14911 0 - 12½ Phạm Thị Minh NgọcNBI177723
938Phan Nguyễn Đăng KhaHCM1798 0 - 1 IMDương Thế AnhHCM19952
949IMĐào Minh NhậtHPH1797 ½ - ½ GMĐào Thiên HảiHCM19961
979Tống Thái Kỳ ÂnHCM19833½ ½ - ½2½ Trần Thanh ThảoAGI179614
9212CMNguyễn Xuân PhươngHNO22116½ ½ - ½6 IMPhạm Trần Gia PhúcHCM229010
9315CMLê Phan Hoàng QuânHCM21976 ½ - ½6 IMĐinh Nho KiệtHNO23105
949FMLê Trí KiênHCM22986 0 - 16 FMNgô Đức TríHNO219416
951GMLê Tuấn MinhHNO25066 1 - 05½ IMNguyễn Quốc HyHCM22988
9727CMTrần Võ Quốc BảoHCM20945½ 0 - 15½ GMTrần Tuấn MinhHNO23057
9811GMNguyễn Văn HuyHNO22895 0 - 15½ Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM197142
91013FMLê Minh HoàngHCM22015 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật HuyDTH197440
91231CMNguyễn Phước TâmCTH20585 1 - 05 IMPhạm ChươngHCM219017
91421Võ Phạm Thiên PhúcHCM21445 1 - 05 Nguyễn Hoàng HiệpHNO184264
91523CMNguyễn Nam KiệtHNO21385 1 - 05 Trần Tuấn KhangHCM193052
9163IMĐặng Hoàng SơnHCM23874½ 1 - 04½ Nguyễn Trường An KhangHNO199236
91719Võ Hoài ThươngHUE21634½ 1 - 04½ AGMVũ Bá KhôiHCM189657
92043Hoàng Minh HiếuHCM19664½ 0 - 14½ CMNguyễn Quang AnhHNO208428
92247Nguyễn Xuân VinhHCM19534 0 - 14 Nguyễn Đức ViệtHNO206530
92437Lương Giang SơnHUE19864 1 - 04 Trần Minh HiếuHCM194648
93254Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM19153½ 1 - 03½ Nguyễn Thành NamKTL169181
93360Ngô Minh KhangHCM18733½ 1 - 03½ AIMHồ Nhật VinhHCM169082
93566Phạm Xuân AnVCH18343½ 1 - 03½ Trịnh Lê BảoHCM164386
93667Trần Lê Thành DũHCM18253½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng QuânDON155894
93790Nguyễn Quang NamKTL16233½ 1 - 03 Huỳnh Khánh LâmHCM178170
93855Bùi Đăng KhoaDTH19133 1 - 03 Đỗ Đăng KhoaHCM166684
94059Nguyễn Thành LongHCM18943 0 - 13 Lê Nguyễn Nhật QuangHCM169979
94177Nguyễn Quang HuyHCM17173 ½ - ½3 Hồ Việt HoàngHCM185063
94371Lê Minh Hoàng ChínhCTH17622½ 0 - 12½ Lê Huỳnh Duy AnhHCM172275
94476Nguyễn Phước NguyênCTH17182½ 1 - 02½ Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM173274
94588Nguyễn Đức MinhHCM16382½ 1 - 02 Nguyễn Tiến ThànhAGI166585
94687AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH16402 1 - 02 Nguyễn Hoàng QuýHCM148297
94791AGMTrần An NguyênHCM16112 1 - 02 Lương Tuấn MẫnVLO146698
94896AIMLương Phúc ThịnhHCM15342 1 - 02 AIMVũ Hạo NhiênHCM154195
94993Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM15911½ 0 - 11 Nguyễn Đặng Kiến VănCTH145099
95083Lê Tất ĐạtHCM16851½ 1 fríumfar 
924WIMNguyễn Hồng AnhHCM20756½ 1 - 06 Trương Thanh VânNAN193420
935WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20726½ ½ - ½6 WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO190522
953WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM21265½ ½ - ½5½ Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO182034
9724WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18975½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh ChiHCM186929
987WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20675 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH194118
9911WFMLương Hoàng Tú LinhBNI19745 0 - 15 WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM175243
91132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH18264½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM21391
91216WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM19474½ ½ - ½4½ WIMNguyễn Bình VyHNO20686
91961Trần Ngọc Minh KhuêHCM15854 0 - 14 Nguyễn Xuân NhiCTH179637
9219WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20613½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy TiênCTH173047
92231Phạm Thị Minh NgọcNBI18673½ 0 - 13½ Dương Ngọc NgàHCM169255
92344Quan Mỹ LinhHCM17523½ 0 - 13½ WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN182433
92458Mai Nhất Thiên KimCTH16683½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM179238
92860Trương Thục QuyênHCM15973 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH162459
93057Trần Lý Ngân ChâuCTH16872½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo TrânHCM151363
93249Trương Nguyễn Thiên AnDNA17232 1 - 02 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM144666
93456Trịnh Lê Bảo NgânHCM16902 1 fríumfar 
93510Tống Thái Hoàng ÂnHCM20013 0 ikki parað 
913FMTrần Quốc DũngHCM19976½ 1 - 05½ CMVũ Hoàng Gia BảoAGI19927
921GMĐào Thiên HảiHCM19996 1 - 05 IMLư Chấn HưngAGI19945
948AFMLê Văn LợiHCM19914½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng HàoHPH175813
9515Phan Nguyễn Đăng KhaHCM17534 ½ - ½5 IMVõ Thành NinhAGI19982
9920Nguyễn Văn QuânHCM17453½ 0 - 13 AIMNguyễn Tuấn LongHCM175016
9109Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO19903½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM174719
91117AFMTrương Trần Loan NgọcHCM17492½ 1 - 02½ Lê Duy CườngHCM176211
9124IMDương Thế AnhHCM19953½ 1 fríumfar 
9522Nguyễn Thanh ThủyHCM17734½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng NgọcNBI178417
9623Trần Nguyễn Huyền TrânHCM17704 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI19981
9712Lê Thùy AnHCM17973½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI19818
9107WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO19823½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM179314
938IMĐặng Hoàng SơnHCM22866½ 0 - 16½ FMTrần Đăng Minh QuangHNO221816
942IMĐầu Khương DuyHNO24546 1 - 06 IMNguyễn Quốc HyHCM22995
9513GMNguyễn Văn HuyHNO22405½ 0 - 15½ IMPhạm Trần Gia PhúcHCM22916
9827IMPhạm ChươngHCM20995½ 0 - 15½ FMNgô Đức TríHNO216121
91349Nguyễn Đình TrungQDO19665 0 - 15 CMLê Phan Hoàng QuânHCM228210
91429Phạm Trường PhúHNO20855 0 - 15 CMTrần Võ Quốc BảoHCM216820
91525Võ Phạm Thiên PhúcHCM21315 1 - 04½ CMPhạm Xuân ĐạtHNO207331
91687Nguyễn Quang NamKTL16664½ 0 - 14½ FMLê Trí KiênHCM22849
91719FMLê Minh HoàngHCM21724½ 1 - 04½ Nguyễn Lê Nhật HuyDTH200042
91844Nguyễn Đức ViệtHNO19864½ 0 - 14½ Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM209328
91933CMNguyễn Lương VũDNA20614½ 1 - 04½ Trần Minh HiếuHCM192556
92053Nguyễn Xuân VinhHCM19464½ 0 - 14½ FMTrần Ngọc LânHNO204638
92250AGMVũ Bá KhôiHCM19574 0 - 14 Nguyễn Anh HuyCTH205535
92661Nguyễn Quang HuyHCM18764 1 - 04 Hoàng Tấn ĐứcQDO197646
92862Nguyễn Thanh LiêmCTH18634 0 - 14 Hoàng Minh HiếuHCM197048
93039Ngô Minh KhangHCM20403½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH189260
93141Ngô Thanh TùngHUE20133½ 0 - 13½ Hồ Việt HoàngHCM170583
93263Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM18623½ 0 - 13½ Nguyễn Hoàng HiệpHNO191257
93359Nguyễn Thành LongHCM18993½ 1 - 03½ Trần Lê Thành DũHCM182570
93465AIMHồ Nhật VinhHCM18593½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng QuânDON164790
94176Nguyễn Phước NguyênCTH17623 1 - 03 Lê Nguyễn Nhật QuangHCM162494
94255AFMPhan Hoàng BáchDON19332½ 1 - 02½ Trịnh Lê BảoHCM165489
94373Cao Kiến BìnhDON17962½ 1 - 02½ Nguyễn Đức MinhHCM164091
94479Trần Tuấn KhangHCM17362½ 0 - 12½ Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM174178
94581Huỳnh Khánh LâmHCM17262½ 0 - 12½ Nguyễn Tiến ThànhAGI157296
94675Đỗ Đăng KhoaHCM17722 0 - 12 Lê Tất ĐạtHCM170882
94795AIMLương Phúc ThịnhHCM15852 1 - 02 Nguyễn Hoàng QuýHCM146797
94885Nguyễn Hoàng HuyCTH16872 0 - 11½ AGMTrần An NguyênHCM163392
9534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI18405½ 0 - 15½ WIMNguyễn Hồng AnhHCM21453
967WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20385½ 1 - 05½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193617
974WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20885 1 - 05 WIMNguyễn Thiên NgânHNO188628
989WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM20035 1 - 05 AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH179342
9930WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18725 0 - 15 Tống Thái Hoàng ÂnHCM197512
91131WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM18725 0 - 15 Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO191822
91254Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO17175 0 - 14½ WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM20188
91538Nguyễn Thị Hà PhươngNAN18274½ 1 - 04½ Quan Mỹ LinhHCM190026
91841WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM18024 1 - 04 Lê Thái NgaHUE188629
92113WFMNguyễn Minh ChiHCM19733½ 1 - 03½ Hầu Nguyễn Kim NgânDTH177046
92453Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH17183½ 0 - 13½ WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM182737
92643Dương Ngọc NgàHCM17813½ 1 - 03½ Phạm Thị Minh NgọcNBI170156
93057Võ Thị Thủy TiênCTH17013 ½ - ½3 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142269
93127Trần Thị Hồng PhấnDON18972½ 1 - 03 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169060
93264Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO16052½ ½ - ½2½ Trần Ngọc Minh KhuêHCM155166
93367Trịnh Lê Bảo TrânHCM15042½ 1 - 02 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH142868
93470Bảo Kim NgânDNA14202 0 - 12 Trương Thục QuyênHCM162363
9375WIMNguyễn Thị Tường VânHCM20710 0 ikki parað 
939Phạm Minh HiếuAGI19884½ 0 - 15½ GMĐào Thiên HảiHCM19982
943FMTrần Quốc DũngHCM19975½ 1 - 04½ FMBùi Trọng HàoHPH176914
951IMVõ Thành NinhAGI19994½ 1 - 05 Phan Nguyễn Đăng KhaHCM176416
977Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO19934 1 - 04 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM175821
91011Lê Huỳnh Duy AnhHCM17763 0 - 13½ IMDương Thế AnhHCM19964
91119AFMTrương Trần Loan NgọcHCM17602½ 1 - 03 AFMLê Văn LợiHCM19928
91218AIMNguyễn Tuấn LongHCM17611 1 - 02½ Nguyễn Văn QuânHCM175622
91312Lê Duy CườngHCM17733½ 1 fríumfar 
9216WCMNguyễn Hồng NgọcNBI17876½ ½ - ½4½ Nguyễn Thanh ThủyHCM178220
946Đào Lê Bảo NgânVLO19865 0 - 14½ Trần Nguyễn Huyền TrânHCM178121
9511Lê Thùy AnHCM17984 0 - 14½ Trần Thị Mộng ThuVLO19924
91117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI17862 ½ - ½2½ Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM179513
917IMĐặng Hoàng SơnHCM22866 0 - 17½ GMLê Tuấn MinhHNO26201
9215FMTrần Đăng Minh QuangHNO22187 1 - 06 Võ Phạm Thiên PhúcHCM213124
966IMĐinh Nho KiệtHNO22895½ 1 - 05½ FMLê Trí KiênHCM22848
979CMLê Phan Hoàng QuânHCM22825½ 1 - 05½ Nguyễn Trường An KhangHNO213722
91078Hồ Việt HoàngHCM17055 0 - 15 CMNguyễn Nam KiệtHNO224411
91221CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21375 ½ - ½5 Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM209327

Vís fullfíggjaðan lista

Telvaraupplýsingar fyri HCM

Umf.BNr.NavnEloILandStigÚrsl.wew-weKrtg+/-
IM Nguyễn Quốc Hy 2474 HCM Rp:2313 Stig 6,5
122Nguyễn Đình Trung2044QDO5w 10,920,08100,80
218CMNguyễn Quang Anh2089HNO5s ½0,91-0,4110-4,10
311CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6w ½0,85-0,3510-3,50
419CMNguyễn Phước Tâm2084CTH5s 00,91-0,9110-9,10
521Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5w 10,920,08100,80
612IMBảo Khoa2155AGI5,5s ½0,87-0,3710-3,70
72IMPhạm Trần Gia Phúc2432HCM3,5w 10,560,44104,40
824Nguyễn Đức Việt2034HNO6,5w 10,920,08100,80
99FMTrần Đăng Minh Quang2246HNO7s 10,790,21102,10
IM Phạm Trần Gia Phúc 2432 HCM Rp:2185 Stig 3,5
123Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5s 10,920,08100,80
215FMLê Minh Hoàng2120HCM4,5w ½0,86-0,3610-3,60
317CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5s ½0,88-0,3810-3,80
414CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5w 10,850,15101,50
519CMNguyễn Phước Tâm2084CTH5s ½0,89-0,3910-3,90
67GMNguyễn Văn Huy2336HNO6,5w 00,63-0,6310-6,30
71IMNguyễn Quốc Hy2474HCM6,5s 00,44-0,4410-4,40
821Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5- 0K
9-ikki parað- --- 0
IM Đặng Hoàng Sơn 2350 HCM Rp:2050 Stig 4,5
127Võ Huỳnh Thiên1983CTH4,5s ½0,90-0,4010-4,00
233Nguyễn Tiến Dũng1883OLP3,5w 10,920,08100,80
315FMLê Minh Hoàng2120HCM4,5s ½0,79-0,2910-2,90
417CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5w 10,810,19101,90
59FMTrần Đăng Minh Quang2246HNO7s 00,64-0,6410-6,40
614CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5w 00,77-0,7710-7,70
731Trần Tuấn Khang1904HCM3,5s 10,920,08100,80
825CMPhạm Xuân Đạt2018HNO5w ½0,88-0,3810-3,80
921Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5s 00,85-0,8510-8,50
IM Phạm Chương 2228 HCM Rp:2039 Stig 5
131Trần Tuấn Khang1904HCM3,5s ½0,87-0,3720-7,40
229Đoàn Văn Đức1966QDO4,5- 1K
319CMNguyễn Phước Tâm2084CTH5w ½0,69-0,1920-3,80
420Võ Hoài Thương2080HUE5s 00,70-0,7020-14,00
522Nguyễn Đình Trung2044QDO5w 10,740,26205,20
625CMPhạm Xuân Đạt2018HNO5w 10,770,23204,60
718CMNguyễn Quang Anh2089HNO5s 00,69-0,6920-13,80
826CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5- 1K
94GMNguyễn Đức Hòa2405QDO6w 00,27-0,2720-5,40
CM Lê Phan Hoàng Quân 2181 HCM Rp:2180 Stig 6
132Nguyễn Hoàng Hiệp1900HNO4,5w ½0,84-0,3440-13,60
238AIMHồ Nhật Vinh1821HCM3s 10,900,10404,00
31IMNguyễn Quốc Hy2474HCM6,5s ½0,150,354014,00
433Nguyễn Tiến Dũng1883OLP3,5w ½0,85-0,3540-14,00
514CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5s ½0,56-0,0640-2,40
637Nguyễn Minh1835VCH3,5w 10,890,11404,40
720Võ Hoài Thương2080HUE5w ½0,64-0,1440-5,60
819CMNguyễn Phước Tâm2084CTH5s ½0,63-0,1340-5,20
98FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA5w 10,360,644025,60
FM Lê Minh Hoàng 2120 HCM Rp:2153 Stig 4,5
136Trần Lê Thành Dũ1854HCM4,5w 10,820,18203,60
22IMPhạm Trần Gia Phúc2432HCM3,5s ½0,140,36207,20
36IMĐặng Hoàng Sơn2350HCM4,5w ½0,210,29205,80
48FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA5s 00,28-0,2820-5,60
532Nguyễn Hoàng Hiệp1900HNO4,5w ½0,78-0,2820-5,60
616FMTrần Ngọc Lân2114HNO4,5s 10,510,49209,80
722Nguyễn Đình Trung2044QDO5w ½0,60-0,1020-2,00
84GMNguyễn Đức Hòa2405QDO6s 00,16-0,1620-3,20
926CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5s ½0,67-0,1720-3,40
Nguyễn Xuân Vinh 2040 HCM Rp:1881 Stig 4,5
12IMPhạm Trần Gia Phúc2432HCM3,5w 00,08-0,0820-1,60
236Trần Lê Thành Dũ1854HCM4,5s 00,74-0,7420-14,80
342AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5w 10,920,08201,60
443Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM2s 10,920,08201,60
55IMVõ Thành Ninh2352AGI5s 00,14-0,1420-2,80
631Trần Tuấn Khang1904HCM3,5w 00,68-0,6820-13,60
741AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1609CTH3,5s 10,920,08201,60
833Nguyễn Tiến Dũng1883OLP3,5w ½0,71-0,2120-4,20
935Đỗ Quang Minh1854HNO3,5s 10,740,26205,20
Trần Tuấn Khang 1904 HCM Rp:2078 Stig 3,5
110IMPhạm Chương2228HCM5w ½0,130,374014,80
216FMTrần Ngọc Lân2114HNO4,5s ½0,230,274010,80
38FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA5w 00,09-0,0940-3,60
428Nguyễn Trường An Khang1975HNO3,5s ½0,400,10404,00
526CMHoàng Tấn Vinh1994QDO4,5w ½0,380,12404,80
623Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5s 10,320,684027,20
76IMĐặng Hoàng Sơn2350HCM4,5w 00,08-0,0840-3,20
827Võ Huỳnh Thiên1983CTH4,5s ½0,390,11404,40
929Đoàn Văn Đức1966QDO4,5- 0K
Nguyễn Thành Long 1879 HCM Rp:1702 Stig 4
113FMNguyễn Hoàng Nam2150QDO3s 00,17-0,1740-6,80
241AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1609CTH3,5w 00,83-0,8340-33,20
335Đỗ Quang Minh1854HNO3,5s 00,53-0,5340-21,20
439ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1778CTH3,5w 00,64-0,6440-25,60
5-fríumfar- --- 1
643Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM2s 10,900,10404,00
721Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5w 00,27-0,2740-10,80
842AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5s 10,890,11404,40
938AIMHồ Nhật Vinh1821HCM3w 10,580,424016,80
Trần Lê Thành Dũ 1854 HCM Rp:2006 Stig 4,5
115FMLê Minh Hoàng2120HCM4,5s 00,18-0,1820-3,60
223Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5w 10,260,742014,80
321Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5s 00,24-0,2420-4,80
45IMVõ Thành Ninh2352AGI5w 00,08-0,0820-1,60
542AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5s 10,880,12202,40
628Nguyễn Trường An Khang1975HNO3,5s 00,34-0,3420-6,80
740Nguyễn Quang Huy1732HCM4w 10,670,33206,60
813FMNguyễn Hoàng Nam2150QDO3w 10,150,852017,00
917CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5s ½0,190,31206,20
AIM Hồ Nhật Vinh 1821 HCM Rp:1755 Stig 3
117CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5s ½0,160,344013,60
211CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6w 00,10-0,1040-4,00
332Nguyễn Hoàng Hiệp1900HNO4,5w 00,39-0,3940-15,60
440Nguyễn Quang Huy1732HCM4s 00,62-0,6240-24,80
535Đỗ Quang Minh1854HNO3,5s 10,450,554022,00
642AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5w 10,850,15406,00
729Đoàn Văn Đức1966QDO4,5s 00,31-0,3140-12,40
839ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1778CTH3,5w ½0,56-0,0640-2,40
934Nguyễn Thành Long1879HCM4s 00,42-0,4240-16,80
Nguyễn Quang Huy 1732 HCM Rp:1775 Stig 4
119CMNguyễn Phước Tâm2084CTH5s ½0,110,394015,60
217CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5w 00,10-0,1040-4,00
337Nguyễn Minh1835VCH3,5s 00,36-0,3640-14,40
438AIMHồ Nhật Vinh1821HCM3w 10,380,624024,80
527Võ Huỳnh Thiên1983CTH4,5s 00,19-0,1940-7,60
635Đỗ Quang Minh1854HNO3,5w ½0,330,17406,80
736Trần Lê Thành Dũ1854HCM4,5s 00,33-0,3340-13,20
8-fríumfar- --- 1
913FMNguyễn Hoàng Nam2150QDO3- 1K
AIM Vũ Hạo Nhiên 1525 HCM Rp:1405 Stig 1,5
121Ngô Thanh Tùng2054HUE5,5s 00,08-0,0840-3,20
225CMPhạm Xuân Đạt2018HNO5w 00,08-0,0840-3,20
323Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5s 00,08-0,0840-3,20
4-fríumfar- --- 1
536Trần Lê Thành Dũ1854HCM4,5w 00,12-0,1240-4,80
638AIMHồ Nhật Vinh1821HCM3s 00,15-0,1540-6,00
743Nguyễn Trầm Thiện Thắng1517HCM2w ½0,51-0,0140-0,40
834Nguyễn Thành Long1879HCM4w 00,11-0,1140-4,40
941AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1609CTH3,5s 00,38-0,3840-15,20
Nguyễn Trầm Thiện Thắng 1517 HCM Rp:1555 Stig 2
1-fríumfar- --- 1
214CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5s 00,08-0,0840-3,20
320Võ Hoài Thương2080HUE5w 00,08-0,0840-3,20
423Nguyễn Xuân Vinh2040HCM4,5w 00,08-0,0840-3,20
529Đoàn Văn Đức1966QDO4,5s 00,08-0,0840-3,20
634Nguyễn Thành Long1879HCM4w 00,10-0,1040-4,00
742AIMVũ Hạo Nhiên1525HCM1,5s ½0,490,01400,40
841AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1609CTH3,5w ½0,370,13405,20
939ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1778CTH3,5s 00,18-0,1840-7,20
WGM Nguyễn Thị Mai Hưng 2306 HCM Rp:2199 Stig 7
114WFMTrần Lê Đan Thụy1927VLO4,5w 10,910,09201,80
210WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1966HNO3,5s 10,880,12202,40
34WGMHoàng Thị Bảo Trâm2096HCM8w ½0,77-0,2720-5,40
420WCMLê Thái Hoàng Ánh1873HCM6s ½0,92-0,4220-8,40
513WFMLương Hoàng Tú Linh1928BNI5w 10,910,09201,80
66Tống Thái Hoàng Ân2002HCM6,5s 10,860,14202,80
79WIMNguyễn Thiên Ngân1985HNO5,5w 10,870,13202,60
83WIMNguyễn Bình Vy2110HNO5,5s 10,750,25205,00
915Nguyễn Anh Bảo Thy1925NAN5w 00,91-0,9120-18,20
WIM Bạch Ngọc Thùy Dương 2124 HCM Rp:2009 Stig 5,5
115Nguyễn Anh Bảo Thy1925NAN5s 10,760,24204,80
29WIMNguyễn Thiên Ngân1985HNO5,5w 00,69-0,6920-13,80
313WFMLương Hoàng Tú Linh1928BNI5s 00,75-0,7520-15,00
417Nguyễn Xuân Nhi1882CTH3,5w 10,800,20204,00
516AIMNguyễn Trương Bảo Trân1916CTH3,5s 10,770,23204,60
620WCMLê Thái Hoàng Ánh1873HCM6w 00,81-0,8120-16,20
77Lê Thái Nga1993HUE4s 10,680,32206,40
821WCMNguyễn Thị Phương Anh1871NAN4,5w 10,810,19203,80
98WFMNguyễn Hà Khánh Linh1986HUE4,5s ½0,69-0,1920-3,80
WGM Hoàng Thị Bảo Trâm 2096 HCM Rp:2335 Stig 8
117Nguyễn Xuân Nhi1882CTH3,5s 10,770,23102,30
213WFMLương Hoàng Tú Linh1928BNI5w 10,720,28102,80
31WGMNguyễn Thị Mai Hưng2306HCM7s ½0,230,27102,70
411Trương Thanh Vân1945NAN4w 10,700,30103,00
56Tống Thái Hoàng Ân2002HCM6,5w ½0,63-0,1310-1,30
69WIMNguyễn Thiên Ngân1985HNO5,5s 10,650,35103,50

Vís fullfíggjaðan lista