Vista de jugadores de DTH

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
40Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH10½½½1½116174020,00RapidMenChess
55Bùi Đăng Khoa1913DTH0½1½0100146340-32,00RapidMenChess
58Lê Huỳnh Tuấn Khang1894DTH½11½100004594094,00RapidMenChess
61Trần Phát Đạt1867DTH0011½01½1536209,00RapidMenChess
65Trần Nguyễn Đăng Khoa1842DTH011½½0½014,5464056,00RapidMenChess
72Trần Nguyễn Bảo Khanh1740DTH0100½10103,573400,00RapidMenChess
92Hồ Nguyễn Minh Hiếu1607DTH1001010003844070,00RapidMenChess
26Trần Nguyễn Mỹ Tiên1893DTH101½010014,53120-5,20RapidWomenChess
35WCMNguyễn Thị Thúy Quyên1819DTH10010100144220-15,00RapidWomenChess
40Ngô Xuân Quỳnh1783DTH½101001104,5322017,20RapidWomenChess
42Bùi Linh Anh1775DTH010001½1½44640-37,60RapidWomenChess
46Phạm Mai Phương Nghi1734DTH0100101115294046,80RapidWomenChess
48Nguyễn Minh Thư1723DTH0110010½½4444020,40RapidWomenChess
53Huỳnh Ngọc Anh Thư1697DTH0111100015232048,80RapidWomenChess
59Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH00100101036020-15,20RapidWomenChess
42Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH1½00111004,55040-17,60BlitzMenChess
52Lê Huỳnh Tuấn Khang1954DTH0101110015334042,40BlitzMenChess
58Trần Phát Đạt1900DTH01001110046620-4,80BlitzMenChess
60Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH0½00011103,57940-63,20BlitzMenChess
69Bùi Đăng Khoa1831DTH010½½0½114,5534052,80BlitzMenChess
80Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH½0010½01½3,5734026,80BlitzMenChess
88Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH00½½010103854018,80BlitzMenChess
21Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH011111010692017,20BlitzWomenChess
39Huỳnh Ngọc Anh Thư1822DTH0001110½03,55620-44,40BlitzWomenChess
40Phạm Mai Phương Nghi1819DTH0110010115274046,80BlitzWomenChess
44Nguyễn Minh Thư1781DTH01½1010104,5344048,00BlitzWomenChess
46Hầu Nguyễn Kim Ngân1770DTH1½10000103,5524023,60BlitzWomenChess
47Ngô Xuân Quỳnh1758DTH11001½0003,5502024,00BlitzWomenChess
49WCMNguyễn Thị Thúy Quyên1756DTH½010010103,55520-5,40BlitzWomenChess
50Bùi Linh Anh1738DTH0101½10014,5374030,80BlitzWomenChess
53Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH01½1½00½03,553205,60BlitzWomenChess
61Trần Mai Xuân Uyên1670DTH0½10000012,56740-59,20BlitzWomenChess
42Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH10010011½4,54840-68,80BulletMenChess
54Trần Phát Đạt1900DTH01010110½4,547206,60BulletMenChess
57Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH01010010½3,56540-37,60BulletMenChess
67Bùi Đăng Khoa1831DTH010110½1½53140121,60BulletMenChess
75Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH1010000013724037,60BulletMenChess
81Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH0½0½001114614048,40BulletMenChess
19Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH11½½0110½5,518204,60BulletWomenChess
40Huỳnh Ngọc Anh Thư1822DTH001½010103,55620-34,80BulletWomenChess
41Phạm Mai Phương Nghi1819DTH0110010½14,54040-8,80BulletWomenChess
45Nguyễn Minh Thư1781DTH10010100035940-46,00BulletWomenChess
47Hầu Nguyễn Kim Ngân1770DTH11011100161040144,80BulletWomenChess
48Ngô Xuân Quỳnh1758DTH01000010136320-44,00BulletWomenChess
51WCMNguyễn Thị Thúy Quyên1756DTH001½100114,541206,00BulletWomenChess
52Bùi Linh Anh1738DTH1000100114504011,20BulletWomenChess
56Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH00½½10101448205,20BulletWomenChess
64Trần Mai Xuân Uyên1670DTH10001000026740-49,20BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para DTH

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
91013FMLê Minh Hoàng HCM22015 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH197440
92333FMNguyễn Hoàng Nam QDO20214 1 - 04 Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH189458
92539ACMBùi Quang Huy QDO19794 0 - 14 Trần Phát Đạt DTH186761
93025IMTrần Minh Thắng HNO21183½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH174072
93489Phạm Hồng Đức CTH16333½ 0 - 13½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH184265
93855Bùi Đăng Khoa DTH19133 1 - 03 Đỗ Đăng Khoa HCM166684
94292Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH16073 0 - 12½ Hoàng Tấn Đức QDO185262
91512Nguyễn Anh Bảo Thy NAN19734 1 - 04½ Ngô Xuân Quỳnh DTH178340
91753Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH16974 1 - 04 Hà Phương Hoàng Mai HUE189725
91836Nguyễn Thị Huỳnh Thư VLO18064 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH173446
92026Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH18933½ 1 - 04 Nguyễn Hồng Hà My HNO186730
92548Nguyễn Minh Thư DTH17233½ ½ - ½3½ Bùi Linh Anh DTH177542
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH18193 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH172050
92860Trương Thục Quyên HCM15973 1 - 03 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH162459
91719FMLê Minh Hoàng HCM21724½ 1 - 04½ Nguyễn Lê Nhật Huy DTH200042
92452Lê Huỳnh Tuấn Khang DTH19544 1 - 04 FMNguyễn Hoàng Nam QDO198743
92545Nguyễn Nam Long CTH19864 1 - 04 Trần Phát Đạt DTH190058
92969Bùi Đăng Khoa DTH18313½ 1 - 03½ IMTrần Minh Thắng HNO208230
93039Ngô Minh Khang HCM20403½ 1 - 03½ Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH189260
93767Phạm Minh Hiếu DON18513 ½ - ½3 Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH173380
93971Nguyễn Phúc Cao Danh CTH18143 1 - 03 Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH166188
9321Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH19236 0 - 16 WCMNguyễn Thị Phương Anh NAN200310
91444Nguyễn Minh Thư DTH17814½ 0 - 14½ WIMNguyễn Bình Vy HNO194216
91619Nguyễn Hồng Hà My HNO19334 0 - 14 Phạm Mai Phương Nghi DTH181940
92113WFMNguyễn Minh Chi HCM19733½ 1 - 03½ Hầu Nguyễn Kim Ngân DTH177046
92235Hà Phương Hoàng Mai HUE18393½ 1 - 03½ Ngô Xuân Quỳnh DTH175847
92349WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH17563½ 0 - 13½ Trương Thanh Vân NAN183736
92453Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH17183½ 0 - 13½ WCMLê Thái Hoàng Ánh HCM182737
92550Bùi Linh Anh DTH17383½ 1 - 03½ Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH182239
93661Trần Mai Xuân Uyên DTH16701½ 1 bye 
91767Bùi Đăng Khoa DTH18314½ ½ - ½4½ Phạm Trường Phú HNO208528
92454Trần Phát Đạt DTH19004 ½ - ½4 Nguyễn Lê Nhật Huy DTH200042
93379Nguyễn Thành Nam KTL17053 ½ - ½3 Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH189257
93661Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM18623 0 - 13 Hồ Nguyễn Minh Hiếu DTH166181
94182Trịnh Lê Bảo HCM16542 0 - 12 Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH173375
91119Trần Nguyễn Mỹ Tiên DTH19235 ½ - ½5 AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH179343
91247Hầu Nguyễn Kim Ngân DTH17705 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO188530
92341Phạm Mai Phương Nghi DTH18193½ 1 - 03½ Huỳnh Ngọc Anh Thư DTH182240
92551WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH17563½ 1 - 03½ Hoàng Nguyên Giang HNO169562
92729Lê Thái Nga HUE18863 0 - 13 Nguyễn Ngọc Vân Anh DTH171856
92945Nguyễn Minh Thư DTH17813 0 - 13 Phạm Thị Minh Ngọc NBI170159
93052Bùi Linh Anh DTH17383 1 - 03 Đinh Ngọc Lan NBI163766
93264Trần Mai Xuân Uyên DTH16702 0 - 12½ Lê Đặng Bảo Ngọc NBI190424
93368Bùi Nguyễn An Nhiên CTH15902 0 - 12 Ngô Xuân Quỳnh DTH175848

Detalles de jugadores DTH

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
Nguyễn Lê Nhật Huy 1974 DTH Rp:2005 Pts. 6
189Phạm Hồng Đức1633CTH3,5s 10,880,12404,80
215CMLê Phan Hoàng Quân2197HCM6,5w 00,22-0,2240-8,80
373ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1735CTH5s ½0,80-0,3040-12,00
469AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5w ½0,75-0,2540-10,00
561Trần Phát Đạt1867DTH5s ½0,65-0,1540-6,00
690Nguyễn Quang Nam1623KTL4,5w 10,890,11404,40
749CMNguyễn Văn Toàn Thành1944QDO4,5s ½0,54-0,0440-1,60
851Phạm Trường Phú1934HNO4,5w 10,560,444017,60
913FMLê Minh Hoàng2201HCM5s 10,210,794031,60
Bùi Đăng Khoa 1913 DTH Rp:1849 Pts. 4
16GMNguyễn Đức Hòa2308QDO8,5w 00,08-0,0840-3,20
278Phạm Minh Hiếu1713DON3,5s ½0,76-0,2640-10,40
382AIMHồ Nhật Vinh1690HCM3,5w 10,780,22408,80
430Nguyễn Đức Việt2065HNO5s ½0,300,20408,00
533FMNguyễn Hoàng Nam2021QDO5w 00,35-0,3540-14,00
677Nguyễn Quang Huy1717HCM3,5s 10,750,254010,00
720FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA6w 00,20-0,2040-8,00
880Đỗ Quang Minh1698HNO5s 00,77-0,7740-30,80
984Đỗ Đăng Khoa1666HCM3w 10,810,19407,60
Lê Huỳnh Tuấn Khang 1894 DTH Rp:2183 Pts. 4
19FMLê Trí Kiên2298HCM6s ½0,080,424016,80
251Phạm Trường Phú1934HNO4,5w 10,440,564022,40
32GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2432CTH5,5s 10,080,924036,80
415CMLê Phan Hoàng Quân2197HCM6,5w ½0,140,364014,40
513FMLê Minh Hoàng2201HCM5s 10,140,864034,40
61GMLê Tuấn Minh2506HNO7w 00,08-0,0840-3,20
73IMĐặng Hoàng Sơn2387HCM5,5s 00,08-0,0840-3,20
831CMNguyễn Phước Tâm2058CTH6w 00,28-0,2840-11,20
933FMNguyễn Hoàng Nam2021QDO5s 00,33-0,3340-13,20
Trần Phát Đạt 1867 DTH Rp:1904 Pts. 5
112CMNguyễn Xuân Phương2211HNO7w 00,12-0,1220-2,40
284Đỗ Đăng Khoa1666HCM3s 00,76-0,7620-15,20
394Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5w 10,860,14202,80
486Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5s 10,780,22204,40
540Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6w ½0,350,15203,00
634Ngô Thanh Tùng2019HUE5,5s 00,30-0,3020-6,00
788Nguyễn Đức Minh1638HCM3,5w 10,790,21204,20
830Nguyễn Đức Việt2065HNO5w ½0,240,26205,20
939ACMBùi Quang Huy1979QDO4s 10,350,652013,00
Trần Nguyễn Đăng Khoa 1842 DTH Rp:1970 Pts. 4,5
116FMNgô Đức Trí2194HNO7w 00,11-0,1140-4,40
288Nguyễn Đức Minh1638HCM3,5s 10,760,24409,60
332CMPhạm Xuân Đạt2027HNO5,5w 10,260,744029,60
429CMNguyễn Lương Vũ2082DNA5,5w ½0,200,304012,00
530Nguyễn Đức Việt2065HNO5s ½0,220,284011,20
626CMNguyễn Vương Tùng Lâm2106HNO5,5s 00,18-0,1840-7,20
735Nguyễn Đình Trung2019QDO4,5w ½0,270,23409,20
843Hoàng Minh Hiếu1966HCM4,5w 00,33-0,3340-13,20
989Phạm Hồng Đức1633CTH3,5s 10,770,23409,20
Trần Nguyễn Bảo Khanh 1740 DTH Rp:1808 Pts. 3,5
123CMNguyễn Nam Kiệt2138HNO6s 00,08-0,0840-3,20
295AIMVũ Hạo Nhiên1541HCM2w 10,760,24409,60
335Nguyễn Đình Trung2019QDO4,5s 00,16-0,1640-6,40
42GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2432CTH5,5w 00,08-0,0840-3,20
594Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5s ½0,74-0,2440-9,60
697Nguyễn Hoàng Quý1482HCM2w 10,820,18407,20
730Nguyễn Đức Việt2065HNO5s 00,13-0,1340-5,20
888Nguyễn Đức Minh1638HCM3,5w 10,640,364014,40
925IMTrần Minh Thắng2118HNO4,5s 00,09-0,0940-3,60
Hồ Nguyễn Minh Hiếu 1607 DTH Rp:1812 Pts. 3
143Hoàng Minh Hiếu1966HCM4,5s 10,100,904036,00
225IMTrần Minh Thắng2118HNO4,5w 00,08-0,0840-3,20
345Đoàn Văn Đức1955QDO4s 00,11-0,1140-4,40
463Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5w 10,200,804032,00
544FMTrần Ngọc Lân1962HNO5w 00,11-0,1140-4,40
650FMLê Minh Tú1938QDO4s 10,120,884035,20
737Lương Giang Sơn1986HUE5w 00,09-0,0940-3,60
868Nguyễn Phúc Cao Danh1807CTH5s 00,24-0,2440-9,60
962Hoàng Tấn Đức1852QDO3,5w 00,20-0,2040-8,00
Trần Nguyễn Mỹ Tiên 1893 DTH Rp:1867 Pts. 4,5
161Trần Ngọc Minh Khuê1585HCM4s 10,860,14202,80
211WFMLương Hoàng Tú Linh1974BNI5w 00,39-0,3920-7,80
349Trương Nguyễn Thiên An1723DNA3s 10,720,28205,60
41WIMBạch Ngọc Thùy Dương2139HCM5,5w ½0,190,31206,20
55WGMNguyễn Thị Thanh An2072HCM7s 00,27-0,2720-5,40
657Trần Lý Ngân Châu1687CTH3,5w 10,760,24204,80
713WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5s 00,39-0,3920-7,80
839Lê Minh Anh1788HUE5,5w 00,64-0,6420-12,80
930Nguyễn Hồng Hà My1867HNO4w 10,540,46209,20
WCM Nguyễn Thị Thúy Quyên 1819 DTH Rp:1797 Pts. 4
170Trần Thanh Trúc0AGI2,5w 1
218WCMTrần Hoàng Bảo An1941CTH5s 00,33-0,3320-6,60
33WGMNguyễn Thị Mai Hưng2126HCM6s 00,14-0,1420-2,80
461Trần Ngọc Minh Khuê1585HCM4w 10,790,21204,20
522WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1905HNO6,5w 00,38-0,3820-7,60
649Trương Nguyễn Thiên An1723DNA3s 10,630,37207,40
77WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM6w 00,19-0,1920-3,80
852Nguyễn Thị Hà Phương1710NAN4s 00,65-0,6520-13,00
950Nguyễn Ngọc Tường Vy1720CTH3,5w 10,640,36207,20
Ngô Xuân Quỳnh 1783 DTH Rp:1863 Pts. 4,5
15WGMNguyễn Thị Thanh An2072HCM7s ½0,160,34206,80
263Trịnh Lê Bảo Trân1513HCM2,5w 10,830,17203,40
321WFMTrần Lê Đan Thụy1928VLO5,5s 00,31-0,3120-6,20
465Bùi Nguyễn An Nhiên1451CTH2,5w 10,880,12202,40
513WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5s 00,26-0,2620-5,20
63WGMNguyễn Thị Mai Hưng2126HCM6w 00,12-0,1220-2,40
758Mai Nhất Thiên Kim1668CTH3,5s 10,660,34206,80
89WIMNguyễn Thị Tường Vân2061HCM4,5w 10,170,832016,60
912Nguyễn Anh Bảo Thy1973NAN5s 00,25-0,2520-5,00
Bùi Linh Anh 1775 DTH Rp:1693 Pts. 4
17WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM6s 00,15-0,1540-6,00
259Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3w 10,700,304012,00
313WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5s 00,25-0,2540-10,00
423WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1900NBI5s 00,33-0,3340-13,20
561Trần Ngọc Minh Khuê1585HCM4w 00,75-0,7540-30,00
665Bùi Nguyễn An Nhiên1451CTH2,5w 10,870,13405,20
747Võ Thị Thủy Tiên1730CTH3,5s ½0,56-0,0640-2,40
862Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh1570HNO3,5w 10,760,24409,60
948Nguyễn Minh Thư1723DTH4s ½0,57-0,0740-2,80
Phạm Mai Phương Nghi 1734 DTH Rp:1841 Pts. 5
111WFMLương Hoàng Tú Linh1974BNI5s 00,20-0,2040-8,00
261Trần Ngọc Minh Khuê1585HCM4w 10,700,304012,00
317WFMĐặng Lê Xuân Hiền1946HNO6,5s 00,23-0,2340-9,20
47WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM6w 00,12-0,1240-4,80
559Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3s 10,650,354014,00
623WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1900NBI5s 00,28-0,2840-11,20
760Trương Thục Quyên1597HCM4w 10,680,324012,80
857Trần Lý Ngân Châu1687CTH3,5w 10,570,434017,20
936Nguyễn Thị Huỳnh Thư1806VLO4s 10,400,604024,00
Nguyễn Minh Thư 1723 DTH Rp:1780 Pts. 4
113WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5s 00,19-0,1940-7,60
264Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh1493DON0- 1K
323WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1900NBI5w 10,270,734029,20
418WCMTrần Hoàng Bảo An1941CTH5w 00,22-0,2240-8,80
531Phạm Thị Minh Ngọc1867NBI3,5s 00,31-0,3140-12,40
638WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1792HCM4,5s 10,400,604024,00
730Nguyễn Hồng Hà My1867HNO4w 00,31-0,3140-12,40
833WCMNguyễn Thị Phương Anh1824NAN4,5s ½0,360,14405,60
942Bùi Linh Anh1775DTH4w ½0,430,07402,80
Huỳnh Ngọc Anh Thư 1697 DTH Rp:1986 Pts. 5
118WCMTrần Hoàng Bảo An1941CTH5w 00,20-0,2020-4,00
270Trần Thanh Trúc0AGI2,5s 1
332AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH4,5w 10,330,672013,40
422WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên1905HNO6,5s 10,230,772015,40
53WGMNguyễn Thị Mai Hưng2126HCM6w 10,080,922018,40
619WFMNguyễn Ngọc Hiền1936NBI7,5s 00,20-0,2020-4,00
720Trương Thanh Vân1934NAN6w 00,20-0,2020-4,00
81WIMBạch Ngọc Thùy Dương2139HCM5,5s 00,08-0,0820-1,60
925Hà Phương Hoàng Mai1897HUE4w 10,240,762015,20
Nguyễn Ngọc Vân Anh 1624 DTH Rp:1563 Pts. 3
124WFMTrần Thị Hồng Phấn1897DON5,5w 00,17-0,1720-3,40
242Bùi Linh Anh1775DTH4s 00,30-0,3020-6,00
366Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM2w 10,730,27205,40
433WCMNguyễn Thị Phương Anh1824NAN4,5s 00,24-0,2420-4,80
546Phạm Mai Phương Nghi1734DTH5w 00,35-0,3520-7,00
667Bảo Kim Ngân1440DNA3s 10,740,26205,20
738WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1792HCM4,5w 00,28-0,2820-5,60
856Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3s 10,410,592011,80
960Trương Thục Quyên1597HCM4s 00,54-0,5420-10,80
Nguyễn Lê Nhật Huy 2000 DTH Rp:1955 Pts. 4,5
191Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5s 10,900,10404,00
211Lê Hữu Thái2273LDO5,5w ½0,170,334013,20
323Nguyễn Trường An Khang2137HNO5s 00,32-0,3240-12,80
483Hồ Việt Hoàng1705HCM4,5w 00,85-0,8540-34,00
579Trần Tuấn Khang1736HCM2,5s 10,820,18407,20
665AIMHồ Nhật Vinh1859HCM3,5w 10,690,314012,40
763Nguyễn Thế Tuấn Anh1862HCM3,5s 10,690,314012,40
817Võ Hoài Thương2212HUE6,5w 00,23-0,2340-9,20
919FMLê Minh Hoàng2172HCM5,5s 00,27-0,2740-10,80
Lê Huỳnh Tuấn Khang 1954 DTH Rp:2056 Pts. 5
13GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2407CTH6s 00,08-0,0840-3,20
277AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH5w 10,760,24409,60
387Nguyễn Quang Nam1666KTL4,5s 00,84-0,8440-33,60
471Nguyễn Phúc Cao Danh1814CTH4w 10,690,314012,40
533CMNguyễn Lương Vũ2061DNA5,5s 10,350,654026,00
629Phạm Trường Phú2085HNO5w 10,320,684027,20

Mostrar lista completa