Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Sidst opdateret 30.10.2026 06:37:44, Oprettet af/Sidste upload: RoyalChess

Spilleroversigt for DON

SNrNavnRatIFED123456789Pts.Rk.Krat+/-Gruppe
53Cao Kiến Bình1929DON00011½0103,57640-116,40RapidMenChess
69AFMPhan Hoàng Bách1785DON01½½010½14,5484034,00RapidMenChess
78Phạm Minh Hiếu1713DON0½0½½1½0½3,5754045,20RapidMenChess
94Nguyễn Tùng Quân1558DON0001½11014,5574084,00RapidMenChess
24WFMTrần Thị Hồng Phấn1897DON111001½105,5164055,20RapidWomenChess
64Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh1493DON000000000070400,00RapidWomenChess
55AFMPhan Hoàng Bách1933DON00½01½0½13,57740-116,00BlitzMenChess
67Phạm Minh Hiếu1851DON01001001½3,57640-55,20BlitzMenChess
73Cao Kiến Bình1796DON000½110013,57840-41,60BlitzMenChess
90Nguyễn Tùng Quân1647DON000½111014,5544098,40BlitzMenChess
27Trần Thị Hồng Phấn1897DON10001½0013,55840-123,60BlitzWomenChess
65Phạm Minh Hiếu1851DON0110010014574034,00BulletMenChess
70Cao Kiến Bình1796DON00101010037440-6,40BulletMenChess
83Nguyễn Tùng Quân1647DON½000½½0½028140-8,80BulletMenChess
26WFMTrần Thị Hồng Phấn1897DON11001001½4,53840-60,40BulletWomenChess

Resultater i sidste runde for DON

Ru.Br.Nr.NavnFEDRatPts. ResultatPts. NavnFEDRatNr.
93169AFMPhan Hoàng BáchDON17853½ 1 - 03½ Cao Kiến BìnhDON192953
93667Trần Lê Thành DũHCM18253½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng QuânDON155894
93956Võ Huỳnh ThiênCTH18963 ½ - ½3 Phạm Minh HiếuDON171378
9724WFMTrần Thị Hồng PhấnDON18975½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh ChiHCM186929
93764Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON14930 0 ikke parret 
93465AIMHồ Nhật VinhHCM18593½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng QuânDON164790
93767Phạm Minh HiếuDON18513 ½ - ½3 Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH173380
94255AFMPhan Hoàng BáchDON19332½ 1 - 02½ Trịnh Lê BảoHCM165489
94373Cao Kiến BìnhDON17962½ 1 - 02½ Nguyễn Đức MinhHCM164091
93127Trần Thị Hồng PhấnDON18972½ 1 - 03 Trịnh Lê Bảo NgânHCM169060
93458Lưu Hương Cường ThịnhTNI18803 0 - 13 Phạm Minh HiếuDON185165
93570Cao Kiến BìnhDON17963 0 - 13 Nguyễn Quang HuyHCM187659
94073Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM17412 1 - 02 Nguyễn Tùng QuânDON164783
91953Nguyễn Ngọc Tường VyCTH17304 ½ - ½4 WFMTrần Thị Hồng PhấnDON189726

Spiller detaljer for DON

Ru.SNrNavnRatIFEDPts.Res.wew-weKrat+/-
Cao Kiến Bình 1929 DON Rp:1688 Pts. 3,5
14IMĐầu Khương Duy2385HNO7w 00,08-0,0840-3,20
276Nguyễn Phước Nguyên1718CTH3,5s 00,77-0,7740-30,80
389Phạm Hồng Đức1633CTH3,5s 00,85-0,8540-34,00
493Nguyễn Trầm Thiện Thắng1591HCM1,5w 10,880,12404,80
579Lê Nguyễn Nhật Quang1699HCM4s 10,790,21408,40
671Lê Minh Hoàng Chính1762CTH2,5w ½0,72-0,2240-8,80
790Nguyễn Quang Nam1623KTL4,5s 00,86-0,8640-34,40
877Nguyễn Quang Huy1717HCM3,5w 10,770,23409,20
969AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5s 00,69-0,6940-27,60
AFM Phan Hoàng Bách 1785 DON Rp:1863 Pts. 4,5
120FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA6w 00,10-0,1040-4,00
294Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5s 10,790,21408,40
334Ngô Thanh Tùng2019HUE5,5w ½0,210,294011,60
440Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6s ½0,250,254010,00
542Nguyễn Vũ Bảo Lâm1971HCM6,5w 00,26-0,2640-10,40
696AIMLương Phúc Thịnh1534HCM3s 10,810,19407,60
736Nguyễn Trường An Khang1992HNO4,5w 00,23-0,2340-9,20
886Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5s ½0,69-0,1940-7,60
953Cao Kiến Bình1929DON3,5w 10,310,694027,60
Phạm Minh Hiếu 1713 DON Rp:1825 Pts. 3,5
129CMNguyễn Lương Vũ2082DNA5,5s 00,10-0,1040-4,00
255Bùi Đăng Khoa1913DTH4w ½0,240,264010,40
351Phạm Trường Phú1934HNO4,5s 00,22-0,2240-8,80
483Lê Tất Đạt1685HCM2,5w ½0,54-0,0440-1,60
557AGMVũ Bá Khôi1896HCM4,5s ½0,260,24409,60
659Nguyễn Thành Long1894HCM3w 10,260,744029,60
767Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s ½0,350,15406,00
833FMNguyễn Hoàng Nam2021QDO5w 00,14-0,1440-5,60
956Võ Huỳnh Thiên1896CTH3,5s ½0,260,24409,60
Nguyễn Tùng Quân 1558 DON Rp:1800 Pts. 4,5
145Đoàn Văn Đức1955QDO4s 00,08-0,0840-3,20
269AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5w 00,21-0,2140-8,40
361Trần Phát Đạt1867DTH5s 00,14-0,1440-5,60
487AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1640CTH3- 1K
572Trần Nguyễn Bảo Khanh1740DTH3,5w ½0,260,24409,60
675Lê Huỳnh Duy Anh1722HCM3,5s 10,280,724028,80
766Phạm Xuân An1834VCH4,5w 10,170,834033,20
835Nguyễn Đình Trung2019QDO4,5w 00,08-0,0840-3,20
967Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s 10,180,824032,80
WFM Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:2005 Pts. 5,5
159Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3s 10,830,17406,80
27WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM6w 10,280,724028,80
312Nguyễn Anh Bảo Thy1973NAN5w 10,400,604024,00
416WCMLê Thái Hoàng Ánh1947HCM5s 00,43-0,4340-17,20
517WFMĐặng Lê Xuân Hiền1946HNO6,5s 00,43-0,4340-17,20
611WFMLương Hoàng Tú Linh1974BNI5w 10,390,614024,40
715WFMNguyễn Hà Khánh Linh1958HUE4,5s ½0,420,08403,20
813WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5w 10,400,604024,00
929WFMNguyễn Minh Chi1869HCM6,5w 00,54-0,5440-21,60
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 1493 DON Pts. 0
129WFMNguyễn Minh Chi1869HCM6,5- 0K
248Nguyễn Minh Thư1723DTH4- 0K
3-ikke parret- --- 0
4-ikke parret- --- 0
5-ikke parret- --- 0
6-ikke parret- --- 0
7-ikke parret- --- 0
8-ikke parret- --- 0
9-ikke parret- --- 0
AFM Phan Hoàng Bách 1933 DON Rp:1683 Pts. 3,5
16IMPhạm Trần Gia Phúc2291HCM6,5w 00,10-0,1040-4,00
286Đỗ Quang Minh1676HNO3s 00,82-0,8240-32,80
388Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH3w ½0,83-0,3340-13,20
492AGMTrần An Nguyên1633HCM2,5s 00,85-0,8540-34,00
560Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5w 10,560,444017,60
680Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3,5s ½0,76-0,2640-10,40
777AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH5w 00,74-0,7440-29,60
896Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5s ½0,90-0,4040-16,00
989Trịnh Lê Bảo1654HCM2,5w 10,840,16406,40
Phạm Minh Hiếu 1851 DON Rp:1748 Pts. 3,5
118GMNguyễn Đức Hòa2199QDO6w 00,11-0,1140-4,40
296Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5s 10,840,16406,40
320CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM6w 00,13-0,1340-5,20
494Lê Nguyễn Nhật Quang1624HCM3s 00,79-0,7940-31,60
588Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH3w 10,750,254010,00
630IMTrần Minh Thắng2082HNO3,5s 00,21-0,2140-8,40
784Nguyễn Thành Nam1705KTL3w 00,70-0,7040-28,00
882Lê Tất Đạt1708HCM3s 10,690,314012,40
980Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3,5w ½0,66-0,1640-6,40
Cao Kiến Bình 1796 DON Rp:1721 Pts. 3,5
124FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA6w 00,12-0,1240-4,80
230IMTrần Minh Thắng2082HNO3,5s 00,16-0,1640-6,40
396Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5w 00,78-0,7840-31,20
490Nguyễn Tùng Quân1647DON4,5s ½0,70-0,2040-8,00
585Nguyễn Hoàng Huy1687CTH2w 10,650,354014,00
692AGMTrần An Nguyên1633HCM2,5s 10,720,284011,20
756Trần Minh Hiếu1925HCM4,5w 00,33-0,3340-13,20
860Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5s 00,37-0,3740-14,80
991Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5w 10,710,294011,60
Nguyễn Tùng Quân 1647 DON Rp:1883 Pts. 4,5
141Ngô Thanh Tùng2013HUE3,5s 00,10-0,1040-4,00
259Nguyễn Thành Long1899HCM4,5w 00,19-0,1940-7,60
363Nguyễn Thế Tuấn Anh1862HCM3,5s 00,23-0,2340-9,20
473Cao Kiến Bình1796DON3,5w ½0,300,20408,00
591Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5s 10,510,494019,60
674Phạm Hồng Đức1777CTH2w 10,320,684027,20
739Ngô Minh Khang2040HCM4,5s 10,080,924036,80
833CMNguyễn Lương Vũ2061DNA5,5w 00,08-0,0840-3,20
965AIMHồ Nhật Vinh1859HCM3,5s 10,230,774030,80
Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:1628 Pts. 3,5
163Trương Thục Quyên1623HCM3w 10,830,17406,80
24WGMNguyễn Thị Mai Hưng2088HCM6s 00,25-0,2540-10,00
354Nguyễn Thị Huỳnh Thư1717VLO5w 00,74-0,7440-29,60
462Trần Lý Ngân Châu1661CTH4s 00,80-0,8040-32,00
561Trần Mai Xuân Uyên1670DTH2,5w 10,790,21408,40
667Trịnh Lê Bảo Trân1504HCM3,5s ½0,92-0,4240-16,80
755Trương Nguyễn Thiên An1715DNA4w 00,74-0,7440-29,60
856Phạm Thị Minh Ngọc1701NBI3,5s 00,75-0,7540-30,00
960Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,770,23409,20
Phạm Minh Hiếu 1851 DON Rp:1922 Pts. 4
119CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM5,5s 00,13-0,1340-5,20
292Nguyễn Hoàng Quý1467HCM1,5w 10,910,09403,60
342Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s 10,300,704028,00
422Nguyễn Trường An Khang2137HNO5,5w 00,16-0,1640-6,40
529IMTrần Minh Thắng2082HNO5s 00,21-0,2140-8,40
652CMNguyễn Văn Toàn Thành1934QDO4,5w 10,390,614024,40
733CMNguyễn Lương Vũ2061DNA4s 00,23-0,2340-9,20
850Lê Minh Hoàng Chính1955CTH4w 00,36-0,3640-14,40
958Lưu Hương Cường Thịnh1880TNI3s 10,460,544021,60
Cao Kiến Bình 1796 DON Rp:1792 Pts. 3
124Võ Phạm Thiên Phúc2131HCM6w 00,12-0,1240-4,80
232IMTừ Hoàng Thái2063CTH4,5s 00,18-0,1840-7,20
379Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5w 10,620,384015,20
451Nguyễn Xuân Vinh1946HCM3,5s 00,30-0,3040-12,00
585AGMTrần An Nguyên1633HCM3w 10,720,284011,20
644Nguyễn Đức Việt1986HNO5s 00,25-0,2540-10,00
753Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO3,5w 10,340,664026,40
842Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s 00,24-0,2440-9,60
959Nguyễn Quang Huy1876HCM4w 00,39-0,3940-15,60
Nguyễn Tùng Quân 1647 DON Rp:1694 Pts. 2
137FMTrần Ngọc Lân2046HNO4s ½0,080,424016,80
27IMĐặng Hoàng Sơn2286HCM6w 00,08-0,0840-3,20
364Phạm Xuân An1858VCH3s 00,23-0,2340-9,20
414IMNguyễn Văn Hải2238HNO4,5w 00,08-0,0840-3,20
574Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM3,5s ½0,380,12404,80
672AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH3,5w ½0,360,14405,60
779Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5s 00,42-0,4240-16,80
860Nguyễn Thanh Liêm1863CTH3w ½0,220,284011,20
973Nguyễn Phúc Hải Đăng1741HCM3s 00,37-0,3740-14,80
WFM Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:1758 Pts. 4,5
163Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM1,5s 10,770,23409,20
275Trần Thanh Trúc0AGI1- 1K
37WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5w 00,34-0,3440-13,60
443AIMNguyễn Trương Bảo Trân1793CTH5,5w 00,64-0,6440-25,60
545Nguyễn Minh Thư1781DTH3s 10,660,344013,60
619Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH5,5w 00,46-0,4640-18,40
749Nguyễn Thị Phương Uyên1758NAN5s 00,69-0,6940-27,60
856Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH4w 10,730,274010,80
953Nguyễn Ngọc Tường Vy1730CTH4,5s ½0,72-0,2240-8,80