Vista de jugadores de DON

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
53Cao Kiến Bình1929DON00011½0103,57640-116,40RapidMenChess
69AFMPhan Hoàng Bách1785DON01½½010½14,5484034,00RapidMenChess
78Phạm Minh Hiếu1713DON0½0½½1½0½3,5754045,20RapidMenChess
94Nguyễn Tùng Quân1558DON0001½11014,5574084,00RapidMenChess
24WFMTrần Thị Hồng Phấn1897DON111001½105,5164055,20RapidWomenChess
64Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh1493DON000000000070400,00RapidWomenChess
55AFMPhan Hoàng Bách1933DON00½01½0½13,57740-116,00BlitzMenChess
67Phạm Minh Hiếu1851DON01001001½3,57640-55,20BlitzMenChess
73Cao Kiến Bình1796DON000½110013,57840-41,60BlitzMenChess
90Nguyễn Tùng Quân1647DON000½111014,5544098,40BlitzMenChess
27Trần Thị Hồng Phấn1897DON10001½0013,55840-123,60BlitzWomenChess
65Phạm Minh Hiếu1851DON0110010014574034,00BulletMenChess
70Cao Kiến Bình1796DON00101010037440-6,40BulletMenChess
83Nguyễn Tùng Quân1647DON½000½½0½028140-8,80BulletMenChess
26WFMTrần Thị Hồng Phấn1897DON11001001½4,53840-60,40BulletWomenChess

Resultados de la última ronda para DON

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
93169AFMPhan Hoàng Bách DON17853½ 1 - 03½ Cao Kiến Bình DON192953
93667Trần Lê Thành Dũ HCM18253½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON155894
93956Võ Huỳnh Thiên CTH18963 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON171378
9724WFMTrần Thị Hồng Phấn DON18975½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh Chi HCM186929
93764Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON14930 0 sin emparejar 
93465AIMHồ Nhật Vinh HCM18593½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON164790
93767Phạm Minh Hiếu DON18513 ½ - ½3 Trần Nguyễn Bảo Khanh DTH173380
94255AFMPhan Hoàng Bách DON19332½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo HCM165489
94373Cao Kiến Bình DON17962½ 1 - 02½ Nguyễn Đức Minh HCM164091
93127Trần Thị Hồng Phấn DON18972½ 1 - 03 Trịnh Lê Bảo Ngân HCM169060
93458Lưu Hương Cường Thịnh TNI18803 0 - 13 Phạm Minh Hiếu DON185165
93570Cao Kiến Bình DON17963 0 - 13 Nguyễn Quang Huy HCM187659
94073Nguyễn Phúc Hải Đăng HCM17412 1 - 02 Nguyễn Tùng Quân DON164783
91953Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH17304 ½ - ½4 WFMTrần Thị Hồng Phấn DON189726

Detalles de jugadores DON

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
Cao Kiến Bình 1929 DON Rp:1688 Pts. 3,5
14IMĐầu Khương Duy2385HNO7w 00,08-0,0840-3,20
276Nguyễn Phước Nguyên1718CTH3,5s 00,77-0,7740-30,80
389Phạm Hồng Đức1633CTH3,5s 00,85-0,8540-34,00
493Nguyễn Trầm Thiện Thắng1591HCM1,5w 10,880,12404,80
579Lê Nguyễn Nhật Quang1699HCM4s 10,790,21408,40
671Lê Minh Hoàng Chính1762CTH2,5w ½0,72-0,2240-8,80
790Nguyễn Quang Nam1623KTL4,5s 00,86-0,8640-34,40
877Nguyễn Quang Huy1717HCM3,5w 10,770,23409,20
969AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5s 00,69-0,6940-27,60
AFM Phan Hoàng Bách 1785 DON Rp:1863 Pts. 4,5
120FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA6w 00,10-0,1040-4,00
294Nguyễn Tùng Quân1558DON4,5s 10,790,21408,40
334Ngô Thanh Tùng2019HUE5,5w ½0,210,294011,60
440Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6s ½0,250,254010,00
542Nguyễn Vũ Bảo Lâm1971HCM6,5w 00,26-0,2640-10,40
696AIMLương Phúc Thịnh1534HCM3s 10,810,19407,60
736Nguyễn Trường An Khang1992HNO4,5w 00,23-0,2340-9,20
886Trịnh Lê Bảo1643HCM3,5s ½0,69-0,1940-7,60
953Cao Kiến Bình1929DON3,5w 10,310,694027,60
Phạm Minh Hiếu 1713 DON Rp:1825 Pts. 3,5
129CMNguyễn Lương Vũ2082DNA5,5s 00,10-0,1040-4,00
255Bùi Đăng Khoa1913DTH4w ½0,240,264010,40
351Phạm Trường Phú1934HNO4,5s 00,22-0,2240-8,80
483Lê Tất Đạt1685HCM2,5w ½0,54-0,0440-1,60
557AGMVũ Bá Khôi1896HCM4,5s ½0,260,24409,60
659Nguyễn Thành Long1894HCM3w 10,260,744029,60
767Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s ½0,350,15406,00
833FMNguyễn Hoàng Nam2021QDO5w 00,14-0,1440-5,60
956Võ Huỳnh Thiên1896CTH3,5s ½0,260,24409,60
Nguyễn Tùng Quân 1558 DON Rp:1800 Pts. 4,5
145Đoàn Văn Đức1955QDO4s 00,08-0,0840-3,20
269AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5w 00,21-0,2140-8,40
361Trần Phát Đạt1867DTH5s 00,14-0,1440-5,60
487AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1640CTH3- 1K
572Trần Nguyễn Bảo Khanh1740DTH3,5w ½0,260,24409,60
675Lê Huỳnh Duy Anh1722HCM3,5s 10,280,724028,80
766Phạm Xuân An1834VCH4,5w 10,170,834033,20
835Nguyễn Đình Trung2019QDO4,5w 00,08-0,0840-3,20
967Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s 10,180,824032,80
WFM Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:2005 Pts. 5,5
159Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3s 10,830,17406,80
27WGMHoàng Thị Bảo Trâm2067HCM6w 10,280,724028,80
312Nguyễn Anh Bảo Thy1973NAN5w 10,400,604024,00
416WCMLê Thái Hoàng Ánh1947HCM5s 00,43-0,4340-17,20
517WFMĐặng Lê Xuân Hiền1946HNO6,5s 00,43-0,4340-17,20
611WFMLương Hoàng Tú Linh1974BNI5w 10,390,614024,40
715WFMNguyễn Hà Khánh Linh1958HUE4,5s ½0,420,08403,20
813WCMBùi Thị Ngọc Chi1971NBI5,5w 10,400,604024,00
929WFMNguyễn Minh Chi1869HCM6,5w 00,54-0,5440-21,60
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 1493 DON Pts. 0
129WFMNguyễn Minh Chi1869HCM6,5- 0K
248Nguyễn Minh Thư1723DTH4- 0K
3-sin emparejar- --- 0
4-sin emparejar- --- 0
5-sin emparejar- --- 0
6-sin emparejar- --- 0
7-sin emparejar- --- 0
8-sin emparejar- --- 0
9-sin emparejar- --- 0
AFM Phan Hoàng Bách 1933 DON Rp:1683 Pts. 3,5
16IMPhạm Trần Gia Phúc2291HCM6,5w 00,10-0,1040-4,00
286Đỗ Quang Minh1676HNO3s 00,82-0,8240-32,80
388Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH3w ½0,83-0,3340-13,20
492AGMTrần An Nguyên1633HCM2,5s 00,85-0,8540-34,00
560Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5w 10,560,444017,60
680Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3,5s ½0,76-0,2640-10,40
777AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH5w 00,74-0,7440-29,60
896Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5s ½0,90-0,4040-16,00
989Trịnh Lê Bảo1654HCM2,5w 10,840,16406,40
Phạm Minh Hiếu 1851 DON Rp:1748 Pts. 3,5
118GMNguyễn Đức Hòa2199QDO6w 00,11-0,1140-4,40
296Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5s 10,840,16406,40
320CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM6w 00,13-0,1340-5,20
494Lê Nguyễn Nhật Quang1624HCM3s 00,79-0,7940-31,60
588Hồ Nguyễn Minh Hiếu1661DTH3w 10,750,254010,00
630IMTrần Minh Thắng2082HNO3,5s 00,21-0,2140-8,40
784Nguyễn Thành Nam1705KTL3w 00,70-0,7040-28,00
882Lê Tất Đạt1708HCM3s 10,690,314012,40
980Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3,5w ½0,66-0,1640-6,40
Cao Kiến Bình 1796 DON Rp:1721 Pts. 3,5
124FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA6w 00,12-0,1240-4,80
230IMTrần Minh Thắng2082HNO3,5s 00,16-0,1640-6,40
396Nguyễn Tiến Thành1572AGI3,5w 00,78-0,7840-31,20
490Nguyễn Tùng Quân1647DON4,5s ½0,70-0,2040-8,00
585Nguyễn Hoàng Huy1687CTH2w 10,650,354014,00
692AGMTrần An Nguyên1633HCM2,5s 10,720,284011,20
756Trần Minh Hiếu1925HCM4,5w 00,33-0,3340-13,20
860Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5s 00,37-0,3740-14,80
991Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5w 10,710,294011,60
Nguyễn Tùng Quân 1647 DON Rp:1883 Pts. 4,5
141Ngô Thanh Tùng2013HUE3,5s 00,10-0,1040-4,00
259Nguyễn Thành Long1899HCM4,5w 00,19-0,1940-7,60
363Nguyễn Thế Tuấn Anh1862HCM3,5s 00,23-0,2340-9,20
473Cao Kiến Bình1796DON3,5w ½0,300,20408,00
591Nguyễn Đức Minh1640HCM2,5s 10,510,494019,60
674Phạm Hồng Đức1777CTH2w 10,320,684027,20
739Ngô Minh Khang2040HCM4,5s 10,080,924036,80
833CMNguyễn Lương Vũ2061DNA5,5w 00,08-0,0840-3,20
965AIMHồ Nhật Vinh1859HCM3,5s 10,230,774030,80
Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:1628 Pts. 3,5
163Trương Thục Quyên1623HCM3w 10,830,17406,80
24WGMNguyễn Thị Mai Hưng2088HCM6s 00,25-0,2540-10,00
354Nguyễn Thị Huỳnh Thư1717VLO5w 00,74-0,7440-29,60
462Trần Lý Ngân Châu1661CTH4s 00,80-0,8040-32,00
561Trần Mai Xuân Uyên1670DTH2,5w 10,790,21408,40
667Trịnh Lê Bảo Trân1504HCM3,5s ½0,92-0,4240-16,80
755Trương Nguyễn Thiên An1715DNA4w 00,74-0,7440-29,60
856Phạm Thị Minh Ngọc1701NBI3,5s 00,75-0,7540-30,00
960Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,770,23409,20
Phạm Minh Hiếu 1851 DON Rp:1922 Pts. 4
119CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM5,5s 00,13-0,1340-5,20
292Nguyễn Hoàng Quý1467HCM1,5w 10,910,09403,60
342Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s 10,300,704028,00
422Nguyễn Trường An Khang2137HNO5,5w 00,16-0,1640-6,40
529IMTrần Minh Thắng2082HNO5s 00,21-0,2140-8,40
652CMNguyễn Văn Toàn Thành1934QDO4,5w 10,390,614024,40
733CMNguyễn Lương Vũ2061DNA4s 00,23-0,2340-9,20
850Lê Minh Hoàng Chính1955CTH4w 00,36-0,3640-14,40
958Lưu Hương Cường Thịnh1880TNI3s 10,460,544021,60
Cao Kiến Bình 1796 DON Rp:1792 Pts. 3
124Võ Phạm Thiên Phúc2131HCM6w 00,12-0,1240-4,80
232IMTừ Hoàng Thái2063CTH4,5s 00,18-0,1840-7,20
379Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5w 10,620,384015,20
451Nguyễn Xuân Vinh1946HCM3,5s 00,30-0,3040-12,00
585AGMTrần An Nguyên1633HCM3w 10,720,284011,20
644Nguyễn Đức Việt1986HNO5s 00,25-0,2540-10,00
753Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO3,5w 10,340,664026,40
842Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s 00,24-0,2440-9,60
959Nguyễn Quang Huy1876HCM4w 00,39-0,3940-15,60
Nguyễn Tùng Quân 1647 DON Rp:1694 Pts. 2
137FMTrần Ngọc Lân2046HNO4s ½0,080,424016,80
27IMĐặng Hoàng Sơn2286HCM6w 00,08-0,0840-3,20
364Phạm Xuân An1858VCH3s 00,23-0,2340-9,20
414IMNguyễn Văn Hải2238HNO4,5w 00,08-0,0840-3,20
574Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM3,5s ½0,380,12404,80
672AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng1752CTH3,5w ½0,360,14405,60
779Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5s 00,42-0,4240-16,80
860Nguyễn Thanh Liêm1863CTH3w ½0,220,284011,20
973Nguyễn Phúc Hải Đăng1741HCM3s 00,37-0,3740-14,80
WFM Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:1758 Pts. 4,5
163Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM1,5s 10,770,23409,20
275Trần Thanh Trúc0AGI1- 1K
37WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5w 00,34-0,3440-13,60
443AIMNguyễn Trương Bảo Trân1793CTH5,5w 00,64-0,6440-25,60
545Nguyễn Minh Thư1781DTH3s 10,660,344013,60
619Trần Nguyễn Mỹ Tiên1923DTH5,5w 00,46-0,4640-18,40
749Nguyễn Thị Phương Uyên1758NAN5s 00,69-0,6940-27,60
856Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH4w 10,730,274010,80
953Nguyễn Ngọc Tường Vy1730CTH4,5s ½0,72-0,2240-8,80