Note: For at reducere serverbelastningen ved daglig skanning af alle links (dagligt mere end 100.000) af søgemaskiner såsom Google, Yahoo og andre, vil alle links der er ældre hvor slutdatoen er overskredet med mere end to uger, blive vist efter et klik på den følgende knap:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Sidst opdateret 30.10.2026 06:37:44, Oprettet af/Sidste upload: RoyalChess

Spilleroversigt for DNA

SNrNavnRatIFED123456789Pts.Rk.Krat+/-Gruppe
8FMHoàng Cảnh Huấn2286DNA½½1101½½051210-16,80StandardMenChess
20FMHoàng Cảnh Huấn2150DNA11½½00111615205,40RapidMenChess
29CMNguyễn Lương Vũ2082DNA101½0½11½5,52440-13,20RapidMenChess
14WFMNguyễn Thị Phương Thảo1970DNA01½1101004,53320-44,20RapidWomenChess
49Trương Nguyễn Thiên An1723DNA10001000136140-46,00RapidWomenChess
67Bảo Kim Ngân1440DNA0010001103624016,40RapidWomenChess
13WFMTôn Nữ Hồng Ân1924DNA01½½111½16,5300,00RapidWomenAsean
24FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA1110010116132028,00BlitzMenChess
33CMNguyễn Lương Vũ2061DNA100101½115,53040-32,80BlitzMenChess
17WFMNguyễn Thị Phương Thảo1936DNA111½110005,5152018,20BlitzWomenChess
55Trương Nguyễn Thiên An1715DNA0010½11½04474032,00BlitzWomenChess
70Bảo Kim Ngân1420DNA000100100269408,40BlitzWomenChess
12WFMTôn Nữ Hồng Ân1950DNA0111101106420-19,60BlitzWomenAsean
23FMHoàng Cảnh Huấn2134DNA½1½1111006142015,40BulletMenChess
33CMNguyễn Lương Vũ2061DNA11000110045240-35,20BulletMenChess
15WFMNguyễn Thị Phương Thảo1936DNA011½101105,520201,00BulletWomenChess
58Trương Nguyễn Thiên An1715DNA10001010036040-29,20BulletWomenChess
72Bảo Kim Ngân1420DNA00010000½1,57140-11,20BulletWomenChess

Resultater i sidste runde for DNA

Ru.Br.Nr.NavnFEDRatPts. ResultatPts. NavnFEDRatNr.
9611CMLê Phan Hoàng QuânHCM21815 1 - 05 FMHoàng Cảnh HuấnDNA22868
91129CMNguyễn Lương VũDNA20825 ½ - ½5 Lê Hữu TháiLDO219914
91338CMHoàng Tấn VinhQDO19805 0 - 15 FMHoàng Cảnh HuấnDNA215020
91439Lê Minh AnhHUE17884½ 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA197014
92767Bảo Kim NgânDNA14403 0 - 13 Hoàng Nguyên GiangHNO178041
93249Trương Nguyễn Thiên AnDNA17232 1 - 02 Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM144666
936WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI19905½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA179613
91024FMHoàng Cảnh HuấnDNA21345 1 - 05½ CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO213722
91933CMNguyễn Lương VũDNA20614½ 1 - 04½ Trần Minh HiếuHCM192556
967WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM20385½ 1 - 05½ WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA193617
92055Trương Nguyễn Thiên AnDNA17154 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO186833
93470Bảo Kim NgânDNA14202 0 - 12 Trương Thục QuyênHCM162363
935WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI19915 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA179712
9523FMHoàng Cảnh HuấnDNA21346 0 - 16 GMNguyễn Văn HuyHNO224012
92233CMNguyễn Lương VũDNA20614 0 - 14 Lê Tất ĐạtHCM170877
9415WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA19365½ 0 - 15½ WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM20884
92831WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO18723 1 - 03 Trương Nguyễn Thiên AnDNA171558
93672Bảo Kim NgânDNA14201 ½ - ½1½ Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM142271

Spiller detaljer for DNA

Ru.SNrNavnRatIFEDPts.Res.wew-weKrat+/-
FM Hoàng Cảnh Huấn 2286 DNA Rp:2128 Pts. 5
129Đoàn Văn Đức1966QDO4,5s ½0,87-0,3710-3,70
227Võ Huỳnh Thiên1983CTH4,5w ½0,86-0,3610-3,60
331Trần Tuấn Khang1904HCM3,5s 10,910,09100,90
415FMLê Minh Hoàng2120HCM4,5w 10,720,28102,80
524Nguyễn Đức Việt2034HNO6,5s 00,81-0,8110-8,10
617CMNguyễn Nam Kiệt2103HNO4,5w 10,740,26102,60
714CMNguyễn Xuân Phương2136HNO6,5s ½0,70-0,2010-2,00
87GMNguyễn Văn Huy2336HNO6,5w ½0,430,07100,70
911CMLê Phan Hoàng Quân2181HCM6s 00,64-0,6410-6,40
FM Hoàng Cảnh Huấn 2150 DNA Rp:2162 Pts. 6
169AFMPhan Hoàng Bách1785DON4,5s 10,900,10202,00
245Đoàn Văn Đức1955QDO4w 10,750,25205,00
35IMĐinh Nho Kiệt2310HNO6,5s ½0,290,21204,20
421Võ Phạm Thiên Phúc2144HCM6w ½0,51-0,0120-0,20
59FMLê Trí Kiên2298HCM6s 00,30-0,3020-6,00
639ACMBùi Quang Huy1979QDO4w 00,73-0,7320-14,60
755Bùi Đăng Khoa1913DTH4s 10,800,20204,00
841Nguyễn Nam Long1973CTH4w 10,730,27205,40
938CMHoàng Tấn Vinh1980QDO5s 10,720,28205,60
CM Nguyễn Lương Vũ 2082 DNA Rp:2039 Pts. 5,5
178Phạm Minh Hiếu1713DON3,5w 10,900,10404,00
26GMNguyễn Đức Hòa2308QDO8,5s 00,21-0,2140-8,40
364Nguyễn Hoàng Hiệp1842HNO5w 10,800,20408,00
465Trần Nguyễn Đăng Khoa1842DTH4,5s ½0,80-0,3040-12,00
538CMHoàng Tấn Vinh1980QDO5w 00,64-0,6440-25,60
647Nguyễn Xuân Vinh1953HCM4s ½0,67-0,1740-6,80
763Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5w 10,790,21408,40
848Trần Minh Hiếu1946HCM4s 10,680,324012,80
914Lê Hữu Thái2199LDO5,5w ½0,340,16406,40
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1970 DNA Rp:1757 Pts. 4,5
149Trương Nguyễn Thiên An1723DNA3s 00,81-0,8120-16,20
265Bùi Nguyễn An Nhiên1451CTH2,5w 10,920,08201,60
343WCMHuỳnh Phúc Minh Phương1752HCM6s ½0,78-0,2820-5,60
445Phan Nguyễn Hà Như1739TNI3,5w 10,790,21204,20
525Hà Phương Hoàng Mai1897HUE4s 10,600,40208,00
651Lê Đặng Bảo Ngọc1712NBI6w 00,82-0,8220-16,40
732AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH4,5s 10,690,31206,20
821WFMTrần Lê Đan Thụy1928VLO5,5w 00,56-0,5620-11,20
939Lê Minh Anh1788HUE5,5s 00,74-0,7420-14,80
Trương Nguyễn Thiên An 1723 DNA Rp:1678 Pts. 3
114WFMNguyễn Thị Phương Thảo1970DNA4,5w 10,190,814032,40
210Tống Thái Hoàng Ân2001HCM3s 00,17-0,1740-6,80
326Trần Nguyễn Mỹ Tiên1893DTH4,5w 00,28-0,2840-11,20
430Nguyễn Hồng Hà My1867HNO4s 00,31-0,3140-12,40
570Trần Thanh Trúc0AGI2,5s 1
635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên1819DTH4w 00,37-0,3740-14,80
741Hoàng Nguyên Giang1780HNO4s 00,42-0,4240-16,80
858Mai Nhất Thiên Kim1668CTH3,5w 00,58-0,5840-23,20
966Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM2w 10,830,17406,80
Bảo Kim Ngân 1440 DNA Rp:1506 Pts. 3
132AIMNguyễn Trương Bảo Trân1826CTH4,5w 00,09-0,0940-3,60
250Nguyễn Ngọc Tường Vy1720CTH3,5s 00,16-0,1640-6,40
356Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,190,814032,40
437Nguyễn Xuân Nhi1796CTH5s 00,11-0,1140-4,40
552Nguyễn Thị Hà Phương1710NAN4s 00,17-0,1740-6,80
659Nguyễn Ngọc Vân Anh1624DTH3w 00,26-0,2640-10,40
7-oversidder- --- 1
866Cao Phúc Bảo Quỳnh1446HCM2s 10,490,514020,40
941Hoàng Nguyên Giang1780HNO4w 00,12-0,1240-4,80
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1796 DNA Rp:1939 Pts. 6,5
11WFMĐoàn Thị Vân Anh1963BNI4s 00,45-0,4500,00
222Nguyễn Thanh Thủy1530HCM4,5w 10,920,0800,00
32Cao Minh Trang1812BNI6w ½0,65-0,1500,00
48WFMVũ Thị Diệu Ái1884AGI4,5s ½0,56-0,0600,00
510Lê Thị Thu Hường1815AGI4,5w 10,650,3500,00
619Nguyễn Mạnh Quỳnh1673AGI4,5s 10,810,1900,00
74WFMVũ Thị Diệu Uyên1823AGI7s 10,640,3600,00
815Nguyễn Thị Mai Lan1715BNI7w ½0,77-0,2700,00
96WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp1744AGI5,5s 10,740,2600,00
FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2254 Pts. 6
173Cao Kiến Bình1796DON3,5s 10,880,12202,40
271Nguyễn Phúc Cao Danh1814CTH4w 10,870,13202,60
313GMNguyễn Văn Huy2240HNO5,5s 10,360,642012,80
41GMNguyễn Ngọc Trường Sơn2534CTH7w 00,08-0,0820-1,60
52IMĐầu Khương Duy2454HNO7s 00,13-0,1320-2,60
647FMLê Minh Tú1975QDO4w 10,710,29205,80
714CMNguyễn Xuân Phương2239HNO6w 00,36-0,3620-7,20
846Hoàng Tấn Đức1976QDO4s 10,710,29205,80
922CMNguyễn Vương Tùng Lâm2137HNO5,5w 10,500,502010,00
CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1974 Pts. 5,5
182Lê Tất Đạt1708HCM3w 10,890,11404,40
24GMTrần Tuấn Minh2379HNO7,5s 00,13-0,1340-5,20
362Nguyễn Thanh Liêm1863CTH4w 00,76-0,7640-30,40
470Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5s 10,800,20408,00
552Lê Huỳnh Tuấn Khang1954DTH5w 00,65-0,6540-26,00
668Đoàn Văn Đức1832QDO4s 10,790,21408,40
757Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO4,5w ½0,70-0,2040-8,00
890Nguyễn Tùng Quân1647DON4,5s 10,920,08403,20
956Trần Minh Hiếu1925HCM4,5w 10,680,324012,80
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:2007 Pts. 5,5
153Nguyễn Ngọc Vân Anh1718DTH3,5w 10,780,22204,40
241WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM5s 10,680,32206,40
347Ngô Xuân Quỳnh1758DTH3,5w 10,730,27205,40
46WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ2069VLO7s ½0,320,18203,60
534WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI5,5w 10,630,37207,40
68WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5s 10,390,612012,20
72WGMVõ Thị Kim Phụng2157HNO7,5w 00,22-0,2220-4,40
815WFMNguyễn Ngọc Hiền1947NBI7,5w 00,48-0,4820-9,60
97WGMHoàng Thị Bảo Trâm2038HCM6,5s 00,36-0,3620-7,20
Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1788 Pts. 4
119Nguyễn Hồng Hà My1933HNO4s 00,22-0,2240-8,80
211WFMLương Hoàng Tú Linh1992BNI5,5w 00,17-0,1740-6,80
368Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH2s 10,840,16406,40
47WGMHoàng Thị Bảo Trâm2038HCM6,5w 00,13-0,1340-5,20
566Trần Ngọc Minh Khuê1551HCM3s ½0,72-0,2240-8,80
613WFMNguyễn Minh Chi1973HCM4,5w 10,180,824032,80
727Trần Thị Hồng Phấn1897DON3,5s 10,260,744029,60
841WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM5w ½0,380,12404,80
933WFMĐặng Lê Xuân Hiền1868HNO5w 00,30-0,3040-12,00
Bảo Kim Ngân 1420 DNA Rp:1481 Pts. 2
134WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI5,5w 00,08-0,0840-3,20
245Nguyễn Xuân Nhi1773CTH3s 00,11-0,1140-4,40
359Hoàng Nguyên Giang1695HNO4,5w 00,17-0,1740-6,80
460Trịnh Lê Bảo Ngân1690HCM3w 10,170,834033,20
513WFMNguyễn Minh Chi1973HCM4,5s 00,08-0,0840-3,20
665Bùi Nguyễn An Nhiên1590CTH3s 00,28-0,2840-11,20
768Nguyễn Đoàn Hạnh Thi1428CTH2w 10,490,514020,40
858Mai Nhất Thiên Kim1698CTH4s 00,17-0,1740-6,80
963Trương Thục Quyên1623HCM3w 00,24-0,2440-9,60
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1797 DNA Rp:1854 Pts. 6
11WFMĐoàn Thị Vân Anh1883BNI7,5s 00,59-0,5920-11,80
219Trần Thanh Thảo1555AGI5w 10,920,08201,60
318Nguyễn Thị Thảo1515TNI2s 10,920,08201,60
413Nguyễn Ngọc Minh Châu1609HCM3w 10,880,12202,40
521Trần Nguyễn Huyền Trân0HCM5,5s 1
616WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI7w 00,55-0,5520-11,00
76Đào Lê Bảo Ngân1542VLO5w 10,920,08201,60
811Lê Thùy An1896HCM4s 10,580,42208,40
95WFMVũ Thị Diệu Ái1864AGI6s 00,62-0,6220-12,40
FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2171 Pts. 6
169ACMNguyễn Đỗ Minh Trí1808CTH4w ½0,87-0,3720-7,40
275Trần Nguyễn Bảo Khanh1733DTH3s 10,920,08201,60
377Lê Tất Đạt1708HCM5w ½0,92-0,4220-8,40
453Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO3,5s 10,780,22204,40
55GMTrần Tuấn Minh2379HNO6s 10,200,802016,00
619CMTrần Võ Quốc Bảo2168HCM5,5w 10,450,552011,00
711CMNguyễn Nam Kiệt2244HNO6s 10,350,652013,00
815FMTrần Đăng Minh Quang2218HNO8w 00,38-0,3820-7,60
912GMNguyễn Văn Huy2240HNO7w 00,36-0,3620-7,20
CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1979 Pts. 4
179Nguyễn Thành Nam1705KTL3,5w 10,890,11404,40
24GMNguyễn Huỳnh Minh Huy2407CTH4,5s 10,110,894035,60
312GMNguyễn Văn Huy2240HNO7w 00,27-0,2740-10,80
46IMĐinh Nho Kiệt2289HNO6,5s 00,21-0,2140-8,40
567Bùi Đăng Khoa1831DTH5w 00,79-0,7940-31,60
657Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5s 10,720,284011,20
765Phạm Minh Hiếu1851DON4w 10,770,23409,20
810Lê Hữu Thái2273LDO5s 00,23-0,2340-9,20
977Lê Tất Đạt1708HCM5w 00,89-0,8940-35,60
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:1937 Pts. 5,5
152Bùi Linh Anh1738DTH4w 00,76-0,7620-15,20
250Nguyễn Thị Khánh Vân1757NBI3s 10,730,27205,40
346Nguyễn Xuân Nhi1773CTH4w 10,720,28205,60
435WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân1840NBI4,5s ½0,63-0,1320-2,60
538WCMLê Thái Hoàng Ánh1827HCM5,5w 10,650,35207,00
67WGMNguyễn Thị Thanh An2018HCM5,5s 00,39-0,3920-7,80
736Hà Phương Hoàng Mai1839HUE5,5w 10,630,37207,40
837Trương Thanh Vân1837NAN5,5s 10,640,36207,20
94WGMNguyễn Thị Mai Hưng2088HCM6,5w 00,30-0,3020-6,00
Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1652 Pts. 3
121WCMNguyễn Hồng Ngọc1917NBI6s 10,240,764030,40
213WFMNguyễn Ngọc Hiền1947NBI7w 00,21-0,2140-8,40
330WFMNguyễn Thị Thu Huyền1885VLO4,5w 00,28-0,2840-11,20
446Nguyễn Xuân Nhi1773CTH4s 00,42-0,4240-16,80
572Bảo Kim Ngân1420DNA1,5w 10,850,15406,00
642WCMNguyễn Vũ Bảo Châu1802HCM4,5s 00,38-0,3840-15,20

Vis komplet liste