Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

اخر تحديث30.10.2026 06:37:44, منشئ/آخر رفع: RoyalChess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييم دولينادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 عدد المباريات المقيمةالنتيجة الفعليةالنتيجة المتوقعةالنتيجة الفعلية - النتيجة المتوقعةKمعدل تغييرتقييم +/-
11WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh5000432977,78-0,7820-15,6
24WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh5000432985,822,181021,8
36Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh4,500043296,54,661,844073,6
49WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội400042184,53,401,102022
513WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1928Bắc Ninh4000431953,851,152023
620WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh4000342963,212,7940111,6
710WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1966Hà Nội3,500034373,53,90-0,4020-8
83WIMNguyễn Bình VyHNO2110Hà Nội3,500022084,55,55-1,0540-42
914WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1927Vĩnh Long3,500023194,54,370,13202,6
105WIMNguyễn Hồng AnhHCM2011Thành Phố Hồ Chí Minh3,5000332955,42-0,4220-8,4
1111Trương Thanh VânNAN1945Nghệ An3,5000321945,06-1,0640-42,4
1222Dương Ngọc NgàHCM1840Thành Phố Hồ Chí Minh3,500024194,53,650,854034
132WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2124Thành Phố Hồ Chí Minh300033295,56,76-1,2620-25,2
147Lê Thái NgaHUE1993Huế3000131945,77-1,7720-35,4
158WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1986Huế300023194,55,50-1,0040-40
1624Nguyễn Thị Phương UyênNAN1715Nghệ An2,500013183,51,541,964078,4
1721WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1871Nghệ An2,500012094,53,690,814032,4
1816AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1916Cần Thơ2,500023093,54,73-1,2300
1915Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1925Nghệ An2,5000231954,200,804032
2023Phạm Thị Minh NgọcNBI1777Ninh Bình2,500023193,54,20-0,7040-28
2125WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1710Thành Phố Hồ Chí Minh2000121832,400,604024
2217Nguyễn Xuân NhiCTH1882Cần Thơ200013193,54,88-1,3800
2318Phan Nguyễn Hà NhưTNI1881Tây Ninh2000231935,05-2,0520-41
2419Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1874Vĩnh Long1,500013193,55,10-1,6040-64
2526Đào Lê Bảo NgânVLO1529Vĩnh Long1,5000130931,581,424056,8
2627Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1491Thành Phố Hồ Chí Minh1000030801,15-1,1540-46
2712WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1929Hà Nội1000111110,780,22408,8

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)