Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh6000532977,78-0,7820-15,6
24WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh6000543985,822,181021,8
36Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh5,500054396,54,661,844073,6
45WIMNguyễn Hồng AnhHCM2011Thành Phố Hồ Chí Minh4,5000432955,42-0,4220-8,4
514WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1927Vĩnh Long4,500034294,54,370,13202,6
63WIMNguyễn Bình VyHNO2110Hà Nội4,500033184,55,55-1,0540-42
79WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội400043184,53,401,102022
813WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1928Bắc Ninh4000431953,851,152023
920WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh4000342963,212,7940111,6
102WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2124Thành Phố Hồ Chí Minh400044395,56,76-1,2620-25,2
1110WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1966Hà Nội3,500034373,53,90-0,4020-8
1211Trương Thanh VânNAN1945Nghệ An3,5000331945,06-1,0640-42,4
1321WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1871Nghệ An3,500023194,53,690,814032,4
1422Dương Ngọc NgàHCM1840Thành Phố Hồ Chí Minh3,500024194,53,650,854034
158WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1986Huế3,500024194,55,50-1,0040-40
1624Nguyễn Thị Phương UyênNAN1715Nghệ An300014183,51,541,964078,4
177Lê Thái NgaHUE1993Huế3000131945,77-1,7720-35,4
1815Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1925Nghệ An3000231954,200,804032
1916AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1916Cần Thơ300023093,54,73-1,2300
2017Nguyễn Xuân NhiCTH1882Cần Thơ2,500013193,54,88-1,3800
2125WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1710Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000131832,400,604024
2219Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1874Vĩnh Long2,500024293,55,10-1,6040-64
2323Phạm Thị Minh NgọcNBI1777Ninh Bình2,500023193,54,20-0,7040-28
2426Đào Lê Bảo NgânVLO1529Vĩnh Long2,5000230931,581,424056,8
2518Phan Nguyễn Hà NhưTNI1881Tây Ninh2000241935,05-2,0520-41
2627Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1491Thành Phố Hồ Chí Minh1000030801,15-1,1540-46
2712WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1929Hà Nội1000111110,780,22408,8

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)