Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh2000211977,78-0,7820-15,6
23WIMNguyễn Bình VyHNO2110Hà Nội200010084,55,55-1,0540-42
34WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh2000211985,822,181021,8
49WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội200021184,53,401,102022
56Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,54,661,844073,6
624Nguyễn Thị Phương UyênNAN1715Nghệ An1,500011183,51,541,964078,4
75WIMNguyễn Hồng AnhHCM2011Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110955,42-0,4220-8,4
820WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110963,212,7940111,6
927Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1491Thành Phố Hồ Chí Minh1000010801,15-1,1540-46
102WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2124Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,56,76-1,2620-25,2
1113WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1928Bắc Ninh1000110953,851,152023
127Lê Thái NgaHUE1993Huế1000010945,77-1,7720-35,4
1310WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1966Hà Nội100011173,53,90-0,4020-8
1414WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1927Vĩnh Long100011094,54,370,13202,6
1516AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1916Cần Thơ100011093,54,73-1,2300
1612WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1929Hà Nội1000111110,780,22408,8
1725WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1710Thành Phố Hồ Chí Minh1000000832,400,604024
1811Trương Thanh VânNAN1945Nghệ An1000111945,06-1,0640-42,4
198WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1986Huế100001094,55,50-1,0040-40
2017Nguyễn Xuân NhiCTH1882Cần Thơ0,500001093,54,88-1,3800
2122Dương Ngọc NgàHCM1840Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001094,53,650,854034
2221WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1871Nghệ An0,500001094,53,690,814032,4
2315Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1925Nghệ An0,5000010954,200,804032
2426Đào Lê Bảo NgânVLO1529Vĩnh Long0,5000010931,581,424056,8
2519Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1874Vĩnh Long000001093,55,10-1,6040-64
2618Phan Nguyễn Hà NhưTNI1881Tây Ninh0000010935,05-2,0520-41
2723Phạm Thị Minh NgọcNBI1777Ninh Bình000001093,54,20-0,7040-28

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)