Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 06:37:44, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 1

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
127Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1491Thành Phố Hồ Chí Minh1000000801,15-1,1540-46
22WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2124Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,56,76-1,2620-25,2
34WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh1000111985,822,181021,8
46Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh100011196,54,661,844073,6
510WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1966Hà Nội100011173,53,90-0,4020-8
612WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1929Hà Nội1000111110,780,22408,8
724Nguyễn Thị Phương UyênNAN1715Nghệ An100011183,51,541,964078,4
81WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh1000100977,78-0,7820-15,6
93WIMNguyễn Bình VyHNO2110Hà Nội100010084,55,55-1,0540-42
105WIMNguyễn Hồng AnhHCM2011Thành Phố Hồ Chí Minh1000100955,42-0,4220-8,4
119WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội100010084,53,401,102022
1213WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1928Bắc Ninh1000100953,851,152023
138WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1986Huế0,500001094,55,50-1,0040-40
1420WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010963,212,7940111,6
157Lê Thái NgaHUE1993Huế0,5000000945,77-1,7720-35,4
1621WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN1871Nghệ An0,500000094,53,690,814032,4
1714WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1927Vĩnh Long000001094,54,370,13202,6
1816AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1916Cần Thơ000001093,54,73-1,2300
1918Phan Nguyễn Hà NhưTNI1881Tây Ninh0000010935,05-2,0520-41
2022Dương Ngọc NgàHCM1840Thành Phố Hồ Chí Minh000001094,53,650,854034
2126Đào Lê Bảo NgânVLO1529Vĩnh Long0000010931,581,424056,8
2211Trương Thanh VânNAN1945Nghệ An0000000945,06-1,0640-42,4
2315Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1925Nghệ An0000000954,200,804032
2417Nguyễn Xuân NhiCTH1882Cần Thơ000000093,54,88-1,3800
2519Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1874Vĩnh Long000000093,55,10-1,6040-64
2623Phạm Thị Minh NgọcNBI1777Ninh Bình000000093,54,20-0,7040-28
2725WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1710Thành Phố Hồ Chí Minh0000000832,400,604024

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)