GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

最后更新28.10.2026 08:44:22, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, HCM, HNO, HPH, HUE, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览M
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
对局有 139 对局可以下载
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会国际等级分俱乐部/城市
1IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh
2IMPhạm Trần Gia Phúc12415669HCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh
3GMTrần Tuấn Minh12401820HNO2408Hà Nội
4GMNguyễn Đức Hòa12401358QDO2405Quân Đội
5IMVõ Thành Ninh12402141AGI2352An Giang
6IMĐặng Hoàng Sơn12402435HCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh
7GMNguyễn Văn Huy12401064HNO2336Hà Nội
8FMHoàng Cảnh Huấn12400599DNA2286Đà Nẵng
9FMTrần Đăng Minh Quang12407925HNO2246Hà Nội
10IMPhạm Chương12401218HCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh
11CMLê Phan Hoàng Quân12432881HCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh
12IMBảo Khoa12401501AGI2155An Giang
13FMNguyễn Hoàng Nam12402133QDO2150Quân Đội
14CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2136Hà Nội
15FMLê Minh Hoàng12404683HCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh
16FMTrần Ngọc Lân12401811HNO2114Hà Nội
17CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2103Hà Nội
18CMNguyễn Quang Anh12432377HNO2089Hà Nội
19CMNguyễn Phước Tâm12402109CTH2084Cần Thơ
20Võ Hoài Thương12402605HUE2080Huế
21Ngô Thanh Tùng12429651HUE2054Huế
22Nguyễn Đình Trung12405825QDO2044Quân Đội
23Nguyễn Xuân Vinh12442208HCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh
24Nguyễn Đức Việt12402060HNO2034Hà Nội
25CMPhạm Xuân Đạt12401307HNO2018Hà Nội
26CMHoàng Tấn Vinh12436291QDO1994Quân Đội
27Võ Huỳnh Thiên12412350CTH1983Cần Thơ
28Nguyễn Trường An Khang12427616HNO1975Hà Nội
29Đoàn Văn Đức12400335QDO1966Quân Đội
30ACMBùi Quang Huy12431265QDO1910Quân Đội
31Trần Tuấn Khang12443174HCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh
32Nguyễn Hoàng Hiệp12404624HNO1900Hà Nội
33Nguyễn Tiến Dũng12443247OLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia
34Nguyễn Thành Long12420921HCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh
35Đỗ Quang Minh12417424HNO1854Hà Nội
36Trần Lê Thành Dũ12436925HCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh
37Nguyễn Minh12430480VCH1835V-Chess
38AIMHồ Nhật Vinh12429708HCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh
39ACMNguyễn Đỗ Minh Trí12455288CTH1778Cần Thơ
40Nguyễn Quang Huy12478962HCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh
41AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng12429643CTH1609Cần Thơ
42AIMVũ Hạo Nhiên12460796HCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh
43Nguyễn Trầm Thiện Thắng12470767HCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh