GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

Організатор(и)IA Hoàng Thiên
Федерація В'єтнам ( VIE )
Головний арбітр GM/IA Bùi Vinh [12400726]
Арбітр(и)Bao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguyen Thuy Duong 12407283; Vo Thi Thuy Tien 12410667; Nguyen Ngoc Diep 12439150
Bedenkzeit (Standard)90m+30s
Місце139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament typeШвейцарська система
Обрахунок рейтингуМіжнар. рейтинг
Дата(и)2026/10/24 по 2026/10/30
Рейт.-Ø2043
Програма для жеребкуванняSwiss-Manager from Heinz Herzog, турнірний файл Swiss-Manager

Останнє оновлення30.10.2026 08:10:32, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Вибір параметрів Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Огляд групM
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 9 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9/9 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7, Тур.8, Тур.9
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
ПартіїДоступно 175 партій для завантаження
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартовий список

Ном.Ім'якод FIDEФЕД.Рейт.міжн.Клуб/Місто
1IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh
2IMPhạm Trần Gia Phúc12415669HCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh
3GMTrần Tuấn Minh12401820HNO2408Hà Nội
4GMNguyễn Đức Hòa12401358QDO2405Quân Đội
5IMVõ Thành Ninh12402141AGI2352An Giang
6IMĐặng Hoàng Sơn12402435HCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh
7GMNguyễn Văn Huy12401064HNO2336Hà Nội
8FMHoàng Cảnh Huấn12400599DNA2286Đà Nẵng
9FMTrần Đăng Minh Quang12407925HNO2246Hà Nội
10IMPhạm Chương12401218HCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh
11CMLê Phan Hoàng Quân12432881HCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh
12IMBảo Khoa12401501AGI2155An Giang
13FMNguyễn Hoàng Nam12402133QDO2150Quân Đội
14CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2136Hà Nội
15FMLê Minh Hoàng12404683HCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh
16FMTrần Ngọc Lân12401811HNO2114Hà Nội
17CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2103Hà Nội
18CMNguyễn Quang Anh12432377HNO2089Hà Nội
19CMNguyễn Phước Tâm12402109CTH2084Cần Thơ
20Võ Hoài Thương12402605HUE2080Huế
21Ngô Thanh Tùng12429651HUE2054Huế
22Nguyễn Đình Trung12405825QDO2044Quân Đội
23Nguyễn Xuân Vinh12442208HCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh
24Nguyễn Đức Việt12402060HNO2034Hà Nội
25CMPhạm Xuân Đạt12401307HNO2018Hà Nội
26CMHoàng Tấn Vinh12436291QDO1994Quân Đội
27Võ Huỳnh Thiên12412350CTH1983Cần Thơ
28Nguyễn Trường An Khang12427616HNO1975Hà Nội
29Đoàn Văn Đức12400335QDO1966Quân Đội
30ACMBùi Quang Huy12431265QDO1910Quân Đội
31Trần Tuấn Khang12443174HCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh
32Nguyễn Hoàng Hiệp12404624HNO1900Hà Nội
33Nguyễn Tiến Dũng12443247OLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia
34Nguyễn Thành Long12420921HCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh
35Đỗ Quang Minh12417424HNO1854Hà Nội
36Trần Lê Thành Dũ12436925HCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh
37Nguyễn Minh12430480VCH1835V-Chess
38AIMHồ Nhật Vinh12429708HCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh
39ACMNguyễn Đỗ Minh Trí12455288CTH1778Cần Thơ
40Nguyễn Quang Huy12478962HCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh
41AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng12429643CTH1609Cần Thơ
42AIMVũ Hạo Nhiên12460796HCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh
43Nguyễn Trầm Thiện Thắng12470767HCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh