GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHOstatnia aktualizacja strony30.10.2026 08:10:32, Creator/Last Upload: RoyalChess
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | FideID | Fed | Elo | Klub/miasto |
| 1 | IM | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | HCM | 2432 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | GM | Trần Tuấn Minh | 12401820 | HNO | 2408 | Hà Nội |
| 4 | GM | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | QDO | 2405 | Quân Đội |
| 5 | IM | Võ Thành Ninh | 12402141 | AGI | 2352 | An Giang |
| 6 | IM | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | HCM | 2350 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | GM | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | HNO | 2336 | Hà Nội |
| 8 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | DNA | 2286 | Đà Nẵng |
| 9 | FM | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | HNO | 2246 | Hà Nội |
| 10 | IM | Phạm Chương | 12401218 | HCM | 2228 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | HCM | 2181 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 12 | IM | Bảo Khoa | 12401501 | AGI | 2155 | An Giang |
| 13 | FM | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | QDO | 2150 | Quân Đội |
| 14 | CM | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | HNO | 2136 | Hà Nội |
| 15 | FM | Lê Minh Hoàng | 12404683 | HCM | 2120 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 16 | FM | Trần Ngọc Lân | 12401811 | HNO | 2114 | Hà Nội |
| 17 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | HNO | 2103 | Hà Nội |
| 18 | CM | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | HNO | 2089 | Hà Nội |
| 19 | CM | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | CTH | 2084 | Cần Thơ |
| 20 | | Võ Hoài Thương | 12402605 | HUE | 2080 | Huế |
| 21 | | Ngô Thanh Tùng | 12429651 | HUE | 2054 | Huế |
| 22 | | Nguyễn Đình Trung | 12405825 | QDO | 2044 | Quân Đội |
| 23 | | Nguyễn Xuân Vinh | 12442208 | HCM | 2040 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 24 | | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | HNO | 2034 | Hà Nội |
| 25 | CM | Phạm Xuân Đạt | 12401307 | HNO | 2018 | Hà Nội |
| 26 | CM | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | QDO | 1994 | Quân Đội |
| 27 | | Võ Huỳnh Thiên | 12412350 | CTH | 1983 | Cần Thơ |
| 28 | | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | HNO | 1975 | Hà Nội |
| 29 | | Đoàn Văn Đức | 12400335 | QDO | 1966 | Quân Đội |
| 30 | ACM | Bùi Quang Huy | 12431265 | QDO | 1910 | Quân Đội |
| 31 | | Trần Tuấn Khang | 12443174 | HCM | 1904 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 32 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | 12404624 | HNO | 1900 | Hà Nội |
| 33 | | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | OLP | 1883 | Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia |
| 34 | | Nguyễn Thành Long | 12420921 | HCM | 1879 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 35 | | Đỗ Quang Minh | 12417424 | HNO | 1854 | Hà Nội |
| 36 | | Trần Lê Thành Dũ | 12436925 | HCM | 1854 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 37 | | Nguyễn Minh | 12430480 | VCH | 1835 | V-Chess |
| 38 | AIM | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | HCM | 1821 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 39 | ACM | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | CTH | 1778 | Cần Thơ |
| 40 | | Nguyễn Quang Huy | 12478962 | HCM | 1732 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 41 | AFM | Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 12429643 | CTH | 1609 | Cần Thơ |
| 42 | AIM | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | HCM | 1525 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 43 | | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 12470767 | HCM | 1517 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|