GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

最后更新30.10.2026 02:47:01, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览M
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
8 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
对局有 157 对局可以下载
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

选手按字母排列

序号姓名国际棋联ID国际等级分协会俱乐部/城市
1IMBảo Khoa124015012140AGIAn Giang
2ACMBùi Quang Huy124312651979QDOQuân Đội
3IMĐặng Hoàng Sơn124024352387HCMThành Phố Hồ Chí Minh
4Đỗ Quang Minh124174241698HNOHà Nội
5Đoàn Văn Đức124003351955QDOQuân Đội
6AIMHồ Nhật Vinh124297081690HCMThành Phố Hồ Chí Minh
7CMHoàng Tấn Vinh124362911980QDOQuân Đội
8FMHoàng Cảnh Huấn124005992150DNAĐà Nẵng
9CMLê Phan Hoàng Quân124328812197HCMThành Phố Hồ Chí Minh
10FMLê Minh Hoàng124046832201HCMThành Phố Hồ Chí Minh
11Ngô Thanh Tùng124296512019HUEHuế
12Nguyễn Đình Trung124058252019QDOQuân Đội
13Nguyễn Xuân Vinh124422081953HCMThành Phố Hồ Chí Minh
14Nguyễn Đức Việt124020602065HNOHà Nội
15Nguyễn Trường An Khang124276161992HNOHà Nội
16Nguyễn Hoàng Hiệp124046241842HNOHà Nội
17Nguyễn Tiến Dũng124432471985OLPCông Ty Tnhh Cờ Vua Olympia
18Nguyễn Thành Long124209211894HCMThành Phố Hồ Chí Minh
19FMNguyễn Hoàng Nam124021332021QDOQuân Đội
20CMNguyễn Xuân Phương124399752211HNOHà Nội
21CMNguyễn Nam Kiệt124253462138HNOHà Nội
22CMNguyễn Quang Anh124323772084HNOHà Nội
23CMNguyễn Phước Tâm124021092058CTHCần Thơ
24GMNguyễn Văn Huy124010642289HNOHà Nội
25IMNguyễn Quốc Hy124108532298HCMThành Phố Hồ Chí Minh
26GMNguyễn Đức Hòa124013582308QDOQuân Đội
27ACMNguyễn Đỗ Minh Trí124552881735CTHCần Thơ
28Nguyễn Quang Huy124789621717HCMThành Phố Hồ Chí Minh
29AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng124296431640CTHCần Thơ
30Nguyễn Minh124304801900VCHV-Chess
31Nguyễn Trầm Thiện Thắng124707671591HCMThành Phố Hồ Chí Minh
32IMPhạm Trần Gia Phúc124156692290HCMThành Phố Hồ Chí Minh
33IMPhạm Chương124012182190HCMThành Phố Hồ Chí Minh
34CMPhạm Xuân Đạt124013072027HNOHà Nội
35FMTrần Ngọc Lân124018111962HNOHà Nội
36Trần Lê Thành Dũ124369251825HCMThành Phố Hồ Chí Minh
37Trần Tuấn Khang124431741930HCMThành Phố Hồ Chí Minh
38GMTrần Tuấn Minh124018202305HNOHà Nội
39FMTrần Đăng Minh Quang124079252169HNOHà Nội
40IMVõ Thành Ninh124021412294AGIAn Giang
41Võ Hoài Thương124026052163HUEHuế
42Võ Huỳnh Thiên124123501896CTHCần Thơ
43AIMVũ Hạo Nhiên124607961541HCMThành Phố Hồ Chí Minh