GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 08:10:32, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess
| Turnierauswahl | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Übersicht für Gruppen | M |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Partien | Es stehen 157 Partien zum Download bereit |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Die besten fünf Spieler
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2432 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 2387 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | 2310 | Hà Nội | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2139 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2126 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2390 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 2294 | An Giang | 0 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2191 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 2072 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1963 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 1799 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1877 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | | Name | Land | EloI | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|