Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas30.10.2026 08:10:32, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
penki geriausi žaidėjai
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 2308 | Quân Đội | 8,5 | 0 |
| 2 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2211 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | 2194 | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1936 | Ninh Bình | 7,5 | 1 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2064 | Vĩnh Long | 7 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1869 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2390 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2042 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 4 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2123 | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | 1957 | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1715 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 1924 | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1917 | Ninh Bình | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 2244 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 2 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 2379 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2218 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 2534 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 5 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2454 | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1947 | Ninh Bình | 7,5 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2157 | Hà Nội | 7,5 | 0 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 2069 | Vĩnh Long | 7 | 0 |
| 4 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 2003 | Nghệ An | 7 | 0 |
| 5 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 1907 | Cần Thơ | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2212 | Hải Phòng | 7 | 0 |
| 2 | IM | Bảo Khoa | AGI | 2019 | An Giang | 6,5 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2208 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2452 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | 1899 | Tây Ninh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1883 | Bắc Ninh | 7,5 | 0 |
| 2 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1917 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 1864 | An Giang | 6 | 1 |
| 4 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 1950 | Đà Nẵng | 6 | 2 |
| 5 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 0 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2620 | Hà Nội | 8,5 | 0 |
| 2 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2218 | Hà Nội | 8 | 0 |
| 3 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 2534 | Cần Thơ | 7 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2240 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2239 | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2157 | Hà Nội | 8,5 | 0 |
| 2 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2038 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Vũ Nguyễn Bảo Linh | HNO | 1918 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1947 | Ninh Bình | 7 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2145 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | TReit. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|