注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

最后更新30.10.2026 08:10:32, 创建者/最新上传: RoyalChess

Search for player 搜索

配对/成绩

1. 轮 于 2026/10/24 在 08:00

棋盘序号White协会等级分分 结果分 Black协会等级分序号PGN
11IMNguyễn Quốc HyHCM24740 1 - 00 Nguyễn Đình TrungQDO204422PGN
223Nguyễn Xuân VinhHCM20400 0 - 10 IMPhạm Trần Gia PhúcHCM24322PGN
33GMTrần Tuấn MinhHNO24080 0 - 10 Nguyễn Đức ViệtHNO203424PGN
425CMPhạm Xuân ĐạtHNO20180 0 - 10 GMNguyễn Đức HòaQDO24054PGN
55IMVõ Thành NinhAGI23520 ½ - ½0 CMHoàng Tấn VinhQDO199426PGN
627Võ Huỳnh ThiênCTH19830 ½ - ½0 IMĐặng Hoàng SơnHCM23506PGN
77GMNguyễn Văn HuyHNO23360 ½ - ½0 Nguyễn Trường An KhangHNO197528PGN
829Đoàn Văn ĐứcQDO19660 ½ - ½0 FMHoàng Cảnh HuấnDNA22868PGN
99FMTrần Đăng Minh QuangHNO22460 + - -0 ACMBùi Quang HuyQDO191030
1031Trần Tuấn KhangHCM19040 ½ - ½0 IMPhạm ChươngHCM222810PGN
1111CMLê Phan Hoàng QuânHCM21810 ½ - ½0 Nguyễn Hoàng HiệpHNO190032PGN
1233Nguyễn Tiến DũngOLP18830 1 - 00 IMBảo KhoaAGI215512PGN
1313FMNguyễn Hoàng NamQDO21500 1 - 00 Nguyễn Thành LongHCM187934PGN
1435Đỗ Quang MinhHNO18540 0 - 10 CMNguyễn Xuân PhươngHNO213614PGN
1515FMLê Minh HoàngHCM21200 1 - 00 Trần Lê Thành DũHCM185436PGN
1637Nguyễn MinhVCH18350 ½ - ½0 FMTrần Ngọc LânHNO211416PGN
1717CMNguyễn Nam KiệtHNO21030 ½ - ½0 AIMHồ Nhật VinhHCM182138PGN
1839ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH17780 0 - 10 CMNguyễn Quang AnhHNO208918PGN
1919CMNguyễn Phước TâmCTH20840 ½ - ½0 Nguyễn Quang HuyHCM173240PGN
2041AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH16090 0 - 10 Võ Hoài ThươngHUE208020PGN
2121Ngô Thanh TùngHUE20540 1 - 00 AIMVũ Hạo NhiênHCM152542PGN
2243Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM15170 1 轮空