Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 18:24:29
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
最后更新30.10.2026 08:10:32, 创建者/最新上传: RoyalChess
Search for player
搜索
配对/成绩
1. 轮 于 2026/10/24 在 08:00
棋盘
序号
White
协会
等级分
分
结果
分
Black
协会
等级分
序号
PGN
1
1
IM
Nguyễn Quốc Hy
HCM
2474
0
1 - 0
0
Nguyễn Đình Trung
QDO
2044
22
PGN
2
23
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
2040
0
0 - 1
0
IM
Phạm Trần Gia Phúc
HCM
2432
2
PGN
3
3
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2408
0
0 - 1
0
Nguyễn Đức Việt
HNO
2034
24
PGN
4
25
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2018
0
0 - 1
0
GM
Nguyễn Đức Hòa
QDO
2405
4
PGN
5
5
IM
Võ Thành Ninh
AGI
2352
0
½ - ½
0
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
1994
26
PGN
6
27
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1983
0
½ - ½
0
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2350
6
PGN
7
7
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2336
0
½ - ½
0
Nguyễn Trường An Khang
HNO
1975
28
PGN
8
29
Đoàn Văn Đức
QDO
1966
0
½ - ½
0
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2286
8
PGN
9
9
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2246
0
+ - -
0
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
1910
30
10
31
Trần Tuấn Khang
HCM
1904
0
½ - ½
0
IM
Phạm Chương
HCM
2228
10
PGN
11
11
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2181
0
½ - ½
0
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1900
32
PGN
12
33
Nguyễn Tiến Dũng
OLP
1883
0
1 - 0
0
IM
Bảo Khoa
AGI
2155
12
PGN
13
13
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
2150
0
1 - 0
0
Nguyễn Thành Long
HCM
1879
34
PGN
14
35
Đỗ Quang Minh
HNO
1854
0
0 - 1
0
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2136
14
PGN
15
15
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2120
0
1 - 0
0
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1854
36
PGN
16
37
Nguyễn Minh
VCH
1835
0
½ - ½
0
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
2114
16
PGN
17
17
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2103
0
½ - ½
0
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1821
38
PGN
18
39
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1778
0
0 - 1
0
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2089
18
PGN
19
19
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2084
0
½ - ½
0
Nguyễn Quang Huy
HCM
1732
40
PGN
20
41
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1609
0
0 - 1
0
Võ Hoài Thương
HUE
2080
20
PGN
21
21
Ngô Thanh Tùng
HUE
2054
0
1 - 0
0
AIM
Vũ Hạo Nhiên
HCM
1525
42
PGN
22
43
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1517
0
1
轮空
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
法律细节/使用条款