Search for player Buscar

Emparejamientos/Resultados

7. Ronda el 2026/10/28 a las 08:00

M.No.WhiteFEDEloPts. ResultadoPts. BlackFEDEloNo.PGN
17GMNguyễn Văn HuyHNO23364½ ½ - ½5½ FMTrần Đăng Minh QuangHNO22469PGN
224Nguyễn Đức ViệtHNO20344½ 1 - 04 GMNguyễn Đức HòaQDO24054PGN
314CMNguyễn Xuân PhươngHNO21364 ½ - ½4 FMHoàng Cảnh HuấnDNA22868PGN
418CMNguyễn Quang AnhHNO20894 1 - 04 IMPhạm ChươngHCM222810PGN
511CMLê Phan Hoàng QuânHCM21814 ½ - ½4 Võ Hoài ThươngHUE208020PGN
61IMNguyễn Quốc HyHCM24743½ 1 - 03½ IMPhạm Trần Gia PhúcHCM24322PGN
719CMNguyễn Phước TâmCTH20843½ 1 - 03½ IMBảo KhoaAGI215512PGN
815FMLê Minh HoàngHCM21203½ ½ - ½3½ Nguyễn Đình TrungQDO204422PGN
95IMVõ Thành NinhAGI23523 1 - 03 Võ Huỳnh ThiênCTH198327PGN
1031Trần Tuấn KhangHCM19043 0 - 13 IMĐặng Hoàng SơnHCM23506PGN
1113FMNguyễn Hoàng NamQDO21503 0 - 13 Nguyễn Hoàng HiệpHNO190032PGN
1217CMNguyễn Nam KiệtHNO21033 1 - 03 Nguyễn Trường An KhangHNO197528PGN
1325CMPhạm Xuân ĐạtHNO20183 1 - 03 Nguyễn MinhVCH183537PGN
1433Nguyễn Tiến DũngOLP18833 0 - 13 CMHoàng Tấn VinhQDO199426PGN
1529Đoàn Văn ĐứcQDO19662½ 1 - 02½ AIMHồ Nhật VinhHCM182138PGN
1634Nguyễn Thành LongHCM18792 0 - 12½ Ngô Thanh TùngHUE205421PGN
1739ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH17782 0 - 12 FMTrần Ngọc LânHNO211416PGN
1841AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH16092 0 - 12 Nguyễn Xuân VinhHCM204023PGN
1936Trần Lê Thành DũHCM18542 1 - 02 Nguyễn Quang HuyHCM173240PGN
2042AIMVũ Hạo NhiênHCM15251 ½ - ½1 Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM151743PGN
2135Đỗ Quang MinhHNO18541½ 1 bye 
223GMTrần Tuấn MinhHNO24081½ 0 sin emparejar 
2330ACMBùi Quang HuyQDO19100 0 sin emparejar