Search for player Hladaj

Konečné poradie po 9 kolách

Por.č.TMenoFEDEloFKlubBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 nWWeW-WeKElo+/-
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội704945532864,151,852037
21IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh6,5049,545,554196,57,65-1,1510-11,5
324Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội6,5048,545,554196,52,124,382087,6
47GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội6,5045,54244296,56,290,21102,1
514CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội6,50413954396,54,202,304092
64GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội6046,543,5552967,54-1,5410-15,4
711CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh6042,539,5341965,820,18407,2
812IMBảo KhoaAGI2155An Giang5,5141,53845195,55,99-0,4920-9,8
921Ngô Thanh TùngHUE2054Huế5,524139,544184,53,730,772015,4
1019CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ504945341953,631,372027,4
1120Võ Hoài ThươngHUE2080Huế504846352954,540,46209,2
128FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng504743,5351956,68-1,6810-16,8
1318CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội5046,543,5441953,391,614064,4
1410IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh5043,540230734,73-1,7320-34,6
155IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang5042,539452957,61-2,6110-26,1
1622Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội504239451953,701,302026
1725CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội503937,5341953,631,372027,4
186IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh4,5044,54135194,57,48-2,9810-29,8
1915FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh4,5042,538,525194,54,170,33206,6
2032Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội4,5040,537,524294,52,482,022040,4
2127Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ4,5040,53725194,53,640,862017,2
2226CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội4,503833,534284,54,220,284011,2
2317CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội4,50373434194,55,29-0,7940-31,6
2436Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh4,503634,545194,52,991,512030,2
2529Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội4,503632,523063,53,110,39207,8
2616FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội4,503531,535194,56,68-2,1820-43,6
2723Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh4,503129,545394,55,85-1,3520-27
2840Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh4035,532,5140721,800,20408
2934Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh4029,528342834,81-1,8140-72,4
302IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh3,504541,524173,55,47-1,9710-19,7
3133Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia3,504540,524093,51,981,524060,8
3237Nguyễn MinhVCH1835V-Chess3,504137,525193,52,451,054042
3331Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh3,5039,53614183,52,021,484059,2
3435Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội3,50393624182,52,97-0,4740-18,8
3528Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội3,5038,535,515093,53,80-0,3040-12
3639ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ3,50363424193,52,790,714028,4
3741AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ3,503329,523172,51,750,754030
3813FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội304239240835,29-2,2920-45,8
3938AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh303634,5251933,86-0,8640-34,4
4043Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh203533,5040811,46-0,4640-18,4
4142AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh1,5033,53204080,51,51-1,0140-40,4
423GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội1,502422,511031,52,73-1,2310-12,3
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Tie Break4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Tie Break6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)