Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội6000432864,151,852037
224Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội5,500043196,52,124,382087,6
37GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội500033296,56,290,21102,1
418CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội5000431953,391,614064,4
520Võ Hoài ThươngHUE2080Huế4,5000342954,540,46209,2
61IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh4,500033096,57,65-1,1510-11,5
719CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ4,5000331953,631,372027,4
88FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng4,5000341956,68-1,6810-16,8
911CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh4,5000231965,820,18407,2
1014CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội4,500033296,54,202,304092
114GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội4000341967,54-1,5410-15,4
1210IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh4000230734,73-1,7320-34,6
136IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh400034194,57,48-2,9810-29,8
1415FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh400023194,54,170,33206,6
1532Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội400024294,52,482,022040,4
165IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang4000331957,61-2,6110-26,1
1722Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội4000341953,701,302026
1825CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội4000331953,631,372027,4
1926CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội400034284,54,220,284011,2
2017CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội400033194,55,29-0,7940-31,6
212IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh3,500024173,55,47-1,9710-19,7
2212IMBảo KhoaAGI2155An Giang3,500024095,55,99-0,4920-9,8
2321Ngô Thanh TùngHUE2054Huế3,500034184,53,730,772015,4
2429Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội3,500022063,53,110,39207,8
2513FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội3000230835,29-2,2920-45,8
2627Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ300014094,53,640,862017,2
2733Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia300023093,51,981,524060,8
2831Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh300013183,52,021,484059,2
2937Nguyễn MinhVCH1835V-Chess300024193,52,451,054042
3028Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội300014093,53,80-0,3040-12
3116FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội300024194,56,68-2,1820-43,6
3236Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh300034194,52,991,512030,2
3323Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh300034294,55,85-1,3520-27
3438AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000241933,86-0,8640-34,4
3535Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội2,500013082,52,97-0,4740-18,8
3639ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ200013193,52,790,714028,4
3740Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh2000140721,800,20408
3841AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ200012172,51,750,754030
3934Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh2000131834,81-1,8140-72,4
4043Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000030811,46-0,4640-18,4
4142AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh1,500003080,51,51-1,0140-40,4
423GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội1,500011031,52,73-1,2310-12,3
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)