Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 08:10:32, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội4,5000322864,151,852037
224Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội400032196,52,124,382087,6
37GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội3,500022196,56,290,21102,1
420Võ Hoài ThươngHUE2080Huế3,5000332954,540,46209,2
52IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh3,500023173,55,47-1,9710-19,7
619CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ3,5000221953,631,372027,4
74GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội3000231967,54-1,5410-15,4
86IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh300023094,57,48-2,9810-29,8
918CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội3000231953,391,614064,4
101IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh300022096,57,65-1,1510-11,5
1133Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia300022093,51,981,524060,8
1210IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh3000120734,73-1,7320-34,6
1311CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh3000131965,820,18407,2
148FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng3000231956,68-1,6810-16,8
1513FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội3000220835,29-2,2920-45,8
1612IMBảo KhoaAGI2155An Giang300023095,55,99-0,4920-9,8
1714CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội300022196,54,202,304092
1817CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội300022194,55,29-0,7940-31,6
1925CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội3000221953,631,372027,4
2037Nguyễn MinhVCH1835V-Chess300022193,52,451,054042
215IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang3000221957,61-2,6110-26,1
2222Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội2,5000231953,701,302026
2315FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh2,500012094,54,170,33206,6
2432Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội2,500013194,52,482,022040,4
2527Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ2,500012094,53,640,862017,2
2626CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội200013184,54,220,284011,2
2728Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội200003093,53,80-0,3040-12
2821Ngô Thanh TùngHUE2054Huế200023084,53,730,772015,4
2916FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội200013094,56,68-2,1820-43,6
3031Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh200002083,52,021,484059,2
3141AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ200012172,51,750,754030
3223Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh200023194,55,85-1,3520-27
3336Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh200023194,52,991,512030,2
3439ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ200012193,52,790,714028,4
3529Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội200011063,53,110,39207,8
3640Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000130721,800,20408
373GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội1,500011031,52,73-1,2310-12,3
3838AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000131933,86-0,8640-34,4
3943Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh1000020811,46-0,4640-18,4
4035Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội100012082,52,97-0,4740-18,8
4142AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh100002080,51,51-1,0140-40,4
4234Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh1000020834,81-1,8140-72,4
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)