Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội3,5000222864,151,852037
224Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội300022196,52,124,382087,6
320Võ Hoài ThươngHUE2080Huế3000322954,540,46209,2
47GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội300022196,56,290,21102,1
52IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh300022173,55,47-1,9710-19,7
66IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh300022094,57,48-2,9810-29,8
719CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ3000221953,631,372027,4
88FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng3000221956,68-1,6810-16,8
94GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội2,5000221967,54-1,5410-15,4
1033Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia2,500022093,51,981,524060,8
1118CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội2,5000221953,391,614064,4
1222Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội2,5000221953,701,302026
1314CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội2,500022196,54,202,304092
1413FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội2,5000220835,29-2,2920-45,8
1511CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh2,5000121965,820,18407,2
1612IMBảo KhoaAGI2155An Giang2,500022095,55,99-0,4920-9,8
1737Nguyễn MinhVCH1835V-Chess2,500022193,52,451,054042
181IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh200012096,57,65-1,1510-11,5
1915FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh200012094,54,170,33206,6
2010IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh2000020734,73-1,7320-34,6
2117CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội200012194,55,29-0,7940-31,6
2232Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội200012194,52,482,022040,4
2325CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội2000121953,631,372027,4
2416FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội200012094,56,68-2,1820-43,6
2521Ngô Thanh TùngHUE2054Huế200022084,53,730,772015,4
265IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang2000121957,61-2,6110-26,1
2723Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh200022194,55,85-1,3520-27
2841AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ200011172,51,750,754030
2927Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ1,500002094,53,640,862017,2
3026CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội1,500012184,54,220,284011,2
313GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội1,500011031,52,73-1,2310-12,3
3228Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội1,500002093,53,80-0,3040-12
3331Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh1,500002083,52,021,484059,2
3440Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000120721,800,20408
3539ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ1,500012193,52,790,714028,4
3643Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh1000010811,46-0,4640-18,4
3736Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh100012094,52,991,512030,2
3835Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội100012082,52,97-0,4740-18,8
3942AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh100002080,51,51-1,0140-40,4
4029Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội100001063,53,110,39207,8
4138AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000020933,86-0,8640-34,4
4234Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh0000020834,81-1,8140-72,4
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)