Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội2,5000221967,54-1,5410-15,4
224Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội2,500022196,52,124,382087,6
39FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội2,5000111864,151,852037
414CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội2,500021196,54,202,304092
57GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội2,500021196,56,290,21102,1
66IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh200012094,57,48-2,9810-29,8
71IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh200011096,57,65-1,1510-11,5
82IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh200012173,55,47-1,9710-19,7
915FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh200011094,54,170,33206,6
1020Võ Hoài ThươngHUE2080Huế2000222954,540,46209,2
1133Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia200021093,51,981,524060,8
1211CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh2000121965,820,18407,2
1319CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ2000121953,631,372027,4
1410IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh2000010734,73-1,7320-34,6
1513FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội2000210835,29-2,2920-45,8
1621Ngô Thanh TùngHUE2054Huế200021084,53,730,772015,4
1722Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội2000221953,701,302026
188FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng2000121956,68-1,6810-16,8
1917CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội200011194,55,29-0,7940-31,6
203GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội1,500011031,52,73-1,2310-12,3
2127Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ1,500001094,53,640,862017,2
2218CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội1,5000121953,391,614064,4
2332Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội1,500012194,52,482,022040,4
2426CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội1,500012184,54,220,284011,2
2512IMBảo KhoaAGI2155An Giang1,500012095,55,99-0,4920-9,8
2625CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội1,5000111953,631,372027,4
2737Nguyễn MinhVCH1835V-Chess1,500011093,52,451,054042
2828Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội100002093,53,80-0,3040-12
2943Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh1000010811,46-0,4640-18,4
3036Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh100012094,52,991,512030,2
3131Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh100001083,52,021,484059,2
3216FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội100002094,56,68-2,1820-43,6
335IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang1000010957,61-2,6110-26,1
3435Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội100011082,52,97-0,4740-18,8
3541AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ100011172,51,750,754030
3629Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội100001063,53,110,39207,8
3723Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,55,85-1,3520-27
3840Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000020721,800,20408
3938AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010933,86-0,8640-34,4
4039ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ0,500001093,52,790,714028,4
4142AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh000002080,51,51-1,0140-40,4
4234Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh0000020834,81-1,8140-72,4
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)