Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14GMNguyễn Đức HòaQDO2405Quân Đội2000211967,54-1,5410-15,4
224Nguyễn Đức ViệtHNO2034Hà Nội200021196,52,124,382087,6
39FMTrần Đăng Minh QuangHNO2246Hà Nội2000111864,151,852037
414CMNguyễn Xuân PhươngHNO2136Hà Nội200021196,54,202,304092
51IMNguyễn Quốc HyHCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011096,57,65-1,1510-11,5
615FMLê Minh HoàngHCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011094,54,170,33206,6
76IMĐặng Hoàng SơnHCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011094,57,48-2,9810-29,8
82IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011173,55,47-1,9710-19,7
918CMNguyễn Quang AnhHNO2089Hà Nội1,5000111953,391,614064,4
107GMNguyễn Văn HuyHNO2336Hà Nội1,500011196,56,290,21102,1
1110IMPhạm ChươngHCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000010734,73-1,7320-34,6
1211CMLê Phan Hoàng QuânHCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000111965,820,18407,2
1317CMNguyễn Nam KiệtHNO2103Hà Nội1,500011194,55,29-0,7940-31,6
1419CMNguyễn Phước TâmCTH2084Cần Thơ1,5000111953,631,372027,4
1520Võ Hoài ThươngHUE2080Huế1000111954,540,46209,2
1643Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh1000010811,46-0,4640-18,4
173GMTrần Tuấn MinhHNO2408Hà Nội100010031,52,73-1,2310-12,3
1833Nguyễn Tiến DũngOLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia100011093,51,981,524060,8
1927Võ Huỳnh ThiênCTH1983Cần Thơ100001094,53,640,862017,2
2028Nguyễn Trường An KhangHNO1975Hà Nội100001093,53,80-0,3040-12
2131Trần Tuấn KhangHCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh100001083,52,021,484059,2
2225CMPhạm Xuân ĐạtHNO2018Hà Nội1000111953,631,372027,4
2313FMNguyễn Hoàng NamQDO2150Quân Đội1000110835,29-2,2920-45,8
2421Ngô Thanh TùngHUE2054Huế100011084,53,730,772015,4
2522Nguyễn Đình TrungQDO2044Quân Đội1000110953,701,302026
2636Trần Lê Thành DũHCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,52,991,512030,2
275IMVõ Thành NinhAGI2352An Giang1000010957,61-2,6110-26,1
288FMHoàng Cảnh HuấnDNA2286Đà Nẵng1000010956,68-1,6810-16,8
2916FMTrần Ngọc LânHNO2114Hà Nội100001094,56,68-2,1820-43,6
3041AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1609Cần Thơ100011172,51,750,754030
3112IMBảo KhoaAGI2155An Giang100011095,55,99-0,4920-9,8
3232Nguyễn Hoàng HiệpHNO1900Hà Nội0,500001094,52,482,022040,4
3338AIMHồ Nhật VinhHCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010933,86-0,8640-34,4
3440Nguyễn Quang HuyHCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh0,5000010721,800,20408
3526CMHoàng Tấn VinhQDO1994Quân Đội0,500001084,54,220,284011,2
3637Nguyễn MinhVCH1835V-Chess0,500001093,52,451,054042
3729Đoàn Văn ĐứcQDO1966Quân Đội0,500000063,53,110,39207,8
3835Đỗ Quang MinhHNO1854Hà Nội000001082,52,97-0,4740-18,8
3923Nguyễn Xuân VinhHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh000001094,55,85-1,3520-27
4039ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1778Cần Thơ000001093,52,790,714028,4
4134Nguyễn Thành LongHCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh0000010834,81-1,8140-72,4
4242AIMVũ Hạo NhiênHCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh000001080,51,51-1,0140-40,4
4330ACMBùi Quang HuyQDO1910Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)