Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
19FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội7038,535532763,292,712054,2
224Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội5,5039,536,544185,52,503,002060
31IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,503834,543085,55,90-0,4020-8
47GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội5,5037,534,534285,55,77-0,2710-2,7
514CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,50333144385,54,540,964038,4
64GMNguyễn Đức HòaQDO2308Quân Đội5037,534,5441856,16-1,1610-11,6
719CMNguyễn Phước TâmCTH2058Cần Thơ5037,534,5331853,441,562031,2
818CMNguyễn Quang AnhHNO2084Hà Nội503734,5441853,661,344053,6
98FMHoàng Cảnh HuấnDNA2150Đà Nẵng503531,5341854,640,36207,2
1010IMPhạm ChươngHCM2190Thành Phố Hồ Chí Minh503531,5230634,13-1,1320-22,6
1111CMLê Phan Hoàng QuânHCM2197Thành Phố Hồ Chí Minh503431241855,51-0,5140-20,4
1222Nguyễn Đình TrungQDO2019Quân Đội5032,530441853,091,912038,2
135IMVõ Thành NinhAGI2294An Giang503229442856,95-1,9510-19,5
1420Võ Hoài ThươngHUE2163Huế4,50383634284,54,63-0,1320-2,6
156IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh4,5035,53234184,56,72-2,2220-44,4
1612IMBảo KhoaAGI2140An Giang4,50322934084,55,53-1,0320-20,6
1725CMPhạm Xuân ĐạtHNO2027Hà Nội4,503129,534184,53,630,872017,4
1821Ngô Thanh TùngHUE2019Huế4,5030,52934173,53,59-0,0920-1,8
1915FMLê Minh HoàngHCM2201Thành Phố Hồ Chí Minh403531,5241844,91-0,9120-18,2
2032Nguyễn Hoàng HiệpHNO1842Hà Nội403330242842,161,842036,8
2117CMNguyễn Nam KiệtHNO2138Hà Nội4029,527341845,09-1,0940-43,6
2226CMHoàng Tấn VinhQDO1980Quân Đội4029,525,5342743,630,374014,8
2336Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh4027,526441842,771,232024,6
2416FMTrần Ngọc LânHNO1962Hà Nội4027,525341844,28-0,2820-5,6
252IMPhạm Trần Gia PhúcHCM2290Thành Phố Hồ Chí Minh3,5036,53324173,54,59-1,0920-21,8
2633Nguyễn Tiến DũngOLP1985Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia3,5035,53224083,52,760,744029,6
2727Võ Huỳnh ThiênCTH1896Cần Thơ3,5034,531,514083,52,570,932018,6
2831Trần Tuấn KhangHCM1930Thành Phố Hồ Chí Minh3,5032,529,514183,52,800,704028
2935Đỗ Quang MinhHNO1698Hà Nội3,5029,526,524172,51,810,694027,6
3029Đoàn Văn ĐứcQDO1955Quân Đội3,5027,52523063,53,420,08201,6
3123Nguyễn Xuân VinhHCM1953Thành Phố Hồ Chí Minh3,5025,52434283,54,58-1,0820-21,6
3213FMNguyễn Hoàng NamQDO2021Quân Đội3034,531,5240834,20-1,2020-24
3337Nguyễn MinhVCH1900V-Chess3032,529,5241833,06-0,0640-2,4
3428Nguyễn Trường An KhangHNO1992Hà Nội3031,529150833,73-0,7340-29,2
3540Nguyễn Quang HuyHCM1717Thành Phố Hồ Chí Minh302926140722,15-0,1540-6
3638AIMHồ Nhật VinhHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh302725,5241832,730,274010,8
3734Nguyễn Thành LongHCM1894Thành Phố Hồ Chí Minh3022,521242724,68-2,6840-107,2
3839ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1735Cần Thơ2,5030,527,514182,51,930,574022,8
3941AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1640Cần Thơ2,502623,513161,51,180,324012,8
4043Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1591Thành Phố Hồ Chí Minh202624,5030711,50-0,5040-20
4142AIMVũ Hạo NhiênHCM1541Thành Phố Hồ Chí Minh1,502624,503070,51,24-0,7440-29,6
423GMTrần Tuấn MinhHNO2305Hà Nội1,5020,51911031,52,55-1,0510-10,5
4330ACMBùi Quang HuyQDO1979Quân Đội0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)