GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

Last update 23.10.2026 12:01:13, Creator/Last Upload: RoyalChess

Tournament selectionStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CTH, DNA, HCM, HNO, HPH, HUE, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsM
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Board PairingsRd.1/9 , not paired
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgIClub/City
1IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2474Thành Phố Hồ Chí Minh
2IMPhạm Trần Gia Phúc12415669HCM2432Thành Phố Hồ Chí Minh
3GMTrần Tuấn Minh12401820HNO2408Hà Nội
4GMNguyễn Đức Hòa12401358QDO2405Quân Đội
5IMVõ Thành Ninh12402141AGI2352An Giang
6IMĐặng Hoàng Sơn12402435HCM2350Thành Phố Hồ Chí Minh
7GMNguyễn Văn Huy12401064HNO2336Hà Nội
8FMHoàng Cảnh Huấn12400599DNA2286Đà Nẵng
9FMTrần Đăng Minh Quang12407925HNO2246Hà Nội
10IMPhạm Chương12401218HCM2228Thành Phố Hồ Chí Minh
11CMLê Phan Hoàng Quân12432881HCM2181Thành Phố Hồ Chí Minh
12IMBảo Khoa12401501AGI2155An Giang
13FMNguyễn Hoàng Nam12402133QDO2150Quân Đội
14CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2136Hà Nội
15FMLê Minh Hoàng12404683HCM2120Thành Phố Hồ Chí Minh
16FMTrần Ngọc Lân12401811HNO2114Hà Nội
17CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2103Hà Nội
18CMNguyễn Quang Anh12432377HNO2089Hà Nội
19CMNguyễn Phước Tâm12402109CTH2084Cần Thơ
20Võ Hoài Thương12402605HUE2080Huế
21Ngô Thanh Tùng12429651HUE2054Huế
22Nguyễn Đình Trung12405825QDO2044Quân Đội
23Nguyễn Thanh Liêm12413461CTH2040Cần Thơ
24Nguyễn Xuân Vinh12442208HCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh
25Nguyễn Đức Việt12402060HNO2034Hà Nội
26CMPhạm Xuân Đạt12401307HNO2018Hà Nội
27Nguyễn Anh Huy12435309CTH2011Cần Thơ
28CMHoàng Tấn Vinh12436291QDO1994Quân Đội
29Võ Huỳnh Thiên12412350CTH1983Cần Thơ
30Nguyễn Trường An Khang12427616HNO1975Hà Nội
31Đoàn Văn Đức12400335QDO1966Quân Đội
32ACMBùi Quang Huy12431265QDO1910Quân Đội
33Trần Tuấn Khang12443174HCM1904Thành Phố Hồ Chí Minh
34Nguyễn Hoàng Hiệp12404624HNO1900Hà Nội
35Nguyễn Tiến Dũng12443247OLP1883Công Ty Tnhh Cờ Vua Olympia
36Nguyễn Thành Long12420921HCM1879Thành Phố Hồ Chí Minh
37Trần Lê Thành Dũ12436925HCM1854Thành Phố Hồ Chí Minh
38Nguyễn Minh12430480VCH1835V-Chess
39AIMHồ Nhật Vinh12429708HCM1821Thành Phố Hồ Chí Minh
40ACMNguyễn Đỗ Minh Trí12455288CTH1778Cần Thơ
41Phạm Xuân An12461750VCH1776V-Chess
42Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1756Cần Thơ
43Nguyễn Quang Huy12478962HCM1732Thành Phố Hồ Chí Minh
44Nguyễn Phúc Cao Danh12434523CTH1711Cần Thơ
45Lê Minh Hoàng Chính12431060CTH1662Cần Thơ
46AIMVũ Hạo Nhiên12460796HCM1525Thành Phố Hồ Chí Minh
47Nguyễn Trầm Thiện Thắng12470767HCM1517Thành Phố Hồ Chí Minh