5. fl. og eldri 25. okt 26

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:17:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung5. fl og eldri 25. okt 26, 4. fl. og yngri 25. okt 26
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12Havnar Telvingarfelag 144001910
21Gøtu Talvfelag4211137
34Kollafjarðar Talvfelag 1531112,57
46Stranda Talvfelag 1522111,56
57Talvfelagið Rókur 140138,53
65Stranda Talvfelag 2401383
73Talvfelagið Rókur 241037,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)