4. fl. og yngri 25. okt 26

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:03:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung5. fl og eldri 25. okt 26, 4. fl. og yngri 25. okt 2
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12Havnar Telvingarfelag 15410179
23Klaksvíkar Talvfelag 1541015,59
31Gøtu Talvfelag4202136
45Stranda Talvfelag 14202106
57Talvfelagið Rókur 241038,54
64Klaksvíkar Talvfelag 2401383
6Talvfelagið Rókur 1401383

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)