DH Chess Tournament 2026 Grade 6Cập nhật ngày: 24.10.2026 12:48:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anito Petersen
| Giải/ Nội dung | Grade 1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5, Grade 6, Grade 7 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | LĐ | Rtg | Phái | Age | Nhóm |
| 1 | | | Klopper, Ben | 1140146769 | RSA | 1757 | | 12 | Grade 6 |
| 2 | | JM | Temmers, Isabella | 2140140713 | RSA | 1602 | w | 12 | Grade 6 |
| 3 | | | Bothma, Mason Reese | 1140150106 | RSA | 1259 | | 12 | Grade 6 |
| 4 | | | De Waal, Herman | 1140150109 | RSA | 1208 | | 12 | Grade 6 |
| 5 | | | De Beer, Sam | 0 | RSA | 1200 | | 12 | Grade 6 |
| 6 | | | De Waal, Dean | 1140333370 | RSA | 1200 | | 12 | Grade 6 |
| 7 | | | Grawinkel, Johan | 1140333371 | RSA | 1200 | | 12 | Grade 6 |
| 8 | | | Müller, Cian | 0 | RSA | 1200 | | 12 | Grade 6 |
| 9 | | | Pretorius, Johannes | 0 | RSA | 1200 | | 12 | Grade 6 |
| 10 | | | Mostert, Daniel | 1140333373 | RSA | 1187 | | 12 | Grade 6 |
| 11 | | | Van Schalkwyk, Nic | 1140314923 | RSA | 1182 | | 12 | Grade 6 |
|
|
|
|