DH Chess Tournament 2026 Grade 3Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:23:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anito Petersen
| Giải/ Nội dung | Grade 1, Grade 2, Grade 3, Grade 4, Grade 5, Grade 6, Grade 7 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | LĐ | Rtg | Phái | Age | Nhóm |
| 1 | | | Klopper, Elbe | 2170147533 | RSA | 1454 | w | 9 | Grade 3 |
| 2 | | | Hoffmann, Emma | 2170312440 | RSA | 1305 | w | 9 | Grade 3 |
| 3 | | | Claassen, Wilhelm | 1170333379 | RSA | 1200 | | 9 | Grade 3 |
| 4 | | | De Beer, Michiel Johannes | 0 | RSA | 1200 | | 9 | Grade 3 |
| 5 | | | Du Toit, Miyah | 0 | RSA | 1200 | w | 9 | Grade 3 |
| 6 | | | Durr, Sakeenah | 0 | RSA | 1200 | | 9 | Grade 3 |
| 7 | | | Nel, Corné | 1170333386 | RSA | 1200 | | 9 | Grade 3 |
| 8 | | | Louw, Emile | 1170312441 | RSA | 1199 | | 9 | Grade 3 |
| 9 | | | Ferreira, Hendre | 1170193484 | RSA | 1194 | | 9 | Grade 3 |
| 10 | | | Host, Harang | 1160302193 | RSA | 1191 | | 9 | Grade 3 |
|
|
|
|