2026 ELAZIĞ CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 16:29:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elazığ TCF
| Giải/ Nội dung | A KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ, C KATEGORİSİ, 8 YAŞ VE ALTI KTG. |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | DÜZGÜN, MUSTAFA | | | 1058 | ELAZIĞ |
| 2 | | KAYA, ELİF MİREL | | | 1010 | ELAZIĞ |
| 3 | | ASLAN, BEŞİR | | | 1000 | ELAZIĞ |
| 4 | | ÇUKURTEPE, SİMAY ELA | | | 1000 | ANKARA |
| 5 | | DENİZ, ZEYNEP SİMAY | 525056050 | | 1000 | ELAZIĞ |
| 6 | | ARIKAN, ALP ARAS | | | 0 | ELAZIĞ |
| 7 | | BANKUR, ALPARSLAN EGE | | | 0 | ELAZIĞ |
| 8 | | COŞKUN, METİN DORUK | | | 0 | ELAZIĞ |
| 9 | | ÇEKER, BAHAR ZÜMRA | | | 0 | ELAZIĞ |
| 10 | | ERGÜVEN, ASEL | | | 0 | ELAZIĞ |
| 11 | | KAK, TUĞRUL METE | | | 0 | ELAZIĞ |
| 12 | | KIRKLAR, KUMSAL LİYA | | | 0 | ELAZIĞ |
| 13 | | ÖZGÜR, MASAL LİDYA | | | 0 | ELAZIĞ |
| 14 | | TAM, MİR CİVAN | | | 0 | ELAZIĞ |
| 15 | | YAĞIZ, MUSTAFA KEREM | | | 0 | ELAZIĞ |
| 16 | | YAVUZ, ÖMER AYBARS | | | 0 | ELAZIĞ |
|
|
|
|