Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 ELAZIĞ CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:29:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elazığ TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1KAYA ELİF MİREL1010 2b1 9w1 8b1 4w1 7b1 3w1601821
2ERGÜVEN ASEL0 1w0 6b1 12w1 5w0 10b1 7w1402012
3DENİZ ZEYNEP SİMAY1000 16w1 7w0 10b1 8w1 5b1 1b0401911,5
4ÇUKURTEPE SİMAY ELA1000 13b1 10w1 7b1 1b0 9w1 5w0401910
5ASLAN BEŞİR1000 11w1 8b0 14w1 2b1 3w0 4b1401711
6YAĞIZ MUSTAFA KEREM0 9b0 2w0 13b1 12b1 11w1 8w140148
7DÜZGÜN MUSTAFA1058 14w1 3b1 4w0 9b1 1w0 2b030218
8COŞKUN METİN DORUK0 15b1 5w1 1w0 3b0 12w1 6b030207,5
9BANKUR ALPARSLAN EGE0 6w1 1b0 11w1 7w0 4b0 13w130197
10TAM MİR CİVAN0 12w1 4b0 3w0 14b1 2w0 11b130165
11KAK TUĞRUL METE0 5b0 15w1 9b0 13w1 6b0 10w02015,52,5
12ARIKAN ALP ARAS0 10b0 13w1 2b0 6w0 8b0 14w120152
13KIRKLAR KUMSAL LİYA0 4w0 12b0 6w0 11b0 14w1 9b011151
14ÇEKER BAHAR ZÜMRA0 7b0 16w1 5b0 10w0 13b0 12b01013,51,5
15YAVUZ ÖMER AYBARS0 8w0 11b0 16b- -0 -0 -00050
16ÖZGÜR MASAL LİDYA0 3b0 14b0 15w- -0 -0 -00050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)