2026 ELAZIĞ CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI B KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 17:21:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elazığ TCF
| Giải/ Nội dung | A KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ, C KATEGORİSİ, 8 YAŞ VE ALTI KTG. |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | YILDIZ, BÜNYAMİN | | | 1389 | ELAZIĞ |
| 2 | | DENİZ, SİRAÇ ARDA | 51690330 | | 1370 | ELAZIĞ |
| 3 | | YETEK, AHMET | 525043277 | | 1366 | ELAZIĞ |
| 4 | | GÜNEŞ, SELAHATTİN | 51694786 | | 1357 | ELAZIĞ |
| 5 | | GÜRBÜZCAN, SAFVAN TAHA | | | 1338 | ELAZIĞ |
| 6 | | İPEK, MUHAMMET ALİ | | | 1338 | ELAZIĞ |
| 7 | | ÇELİK, MUSTAFA ÇINAR | 51693739 | | 1327 | ELAZIĞ |
| 8 | | TEKAY, HALİME REYYAN | 525024779 | | 1327 | ELAZIĞ |
| 9 | | AK, AHMET EMİN | 51664828 | | 1312 | ELAZIĞ |
| 10 | | BAYSALOĞLU, MUSTAFA | | | 1299 | ELAZIĞ |
| 11 | | PEKİNCE, BORA | | | 1254 | ELAZIĞ |
| 12 | | EMİR, ADAR GÜNEY | 51699648 | | 1250 | ELAZIĞ |
| 13 | | AKGÖL, NAZENİN LİSA | 525023985 | | 1241 | DİYARBAKIR |
| 14 | | TAZE, EREN | | | 1237 | ELAZIĞ |
| 15 | | AKYILDIZ, ÖMER YUSUF | | | 1230 | ELAZIĞ |
| 16 | | ATEŞ, EYMEN EGE | | | 1229 | ELAZIĞ |
| 17 | | SİMAVİ, RENAS | 44545754 | | 1226 | ELAZIĞ |
| 18 | | MERCANDAĞI, SELİM | | | 1216 | ELAZIĞ |
| 19 | | BAYINDIR, OSMAN | | | 1209 | ELAZIĞ |
|
|
|
|