Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 ELAZIĞ CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI B KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:21:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elazığ TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1AKYILDIZ ÖMER YUSUF1230 9w0 14b1 4w1 3b1 2w1 6w1501917,5
2İPEK MUHAMMET ALİ1338 11w1 6w½ 17b+ 7b1 1b0 5w½402013,75
3AK AHMET EMİN1312 16b½ 19w1 6b½ 1w0 8b1 10w14016,510
4MERCANDAĞI SELİM1216 8b0 15w1 1b0 14w1 11b1 7w140169,5
5YETEK AHMET1366 15b1 8w1 9b½ -0 10w1 2b½4014,510,75
6DENİZ SİRAÇ ARDA1370 14w1 2b½ 3w½ 9w+ 7w½ 1b03,50,52011,25
7BAYSALOĞLU MUSTAFA1299 19w1 17w1 16b1 2w0 6b½ 4b03,50,516,58,25
8TEKAY HALİME REYYAN1327 4w1 5b0 10w½ 13b1 3w0 12b½30178,5
9GÜRBÜZCAN SAFVAN TAHA1338 1b1 18w1 5w½ 6b- -0 -02,5016,59,5
10TAZE EREN1237 17b0 13w1 8b½ 16w1 5b0 3b02,50166
11ATEŞ EYMEN EGE1229 2b0 -0 12w1 15b½ 4w0 13b12,50145,25
12ÇELİK MUSTAFA ÇINAR1327 18b0 16w0 11b0 -1 15w1 8w½2,50135,5
13PEKİNCE BORA1254 -0 10b0 18w+ 8w0 14b1 11w021124
14EMİR ADAR GÜNEY1250 6b0 1w0 19b+ 4b0 13w0 15b12016,53,5
15AKGÖL NAZENİN LİSA1241 5w0 4b0 -1 11w½ 12b0 14w01,50152,75
16BAYINDIR OSMAN1209 3w½ 12b1 7w0 10b0 -0 -01,50144,5
17GÜNEŞ SELAHATTİN1357 10w1 7b0 2w- -0 -0 -01092,5
18SİMAVİ RENAS1226 12w1 9b0 13b- -0 -0 -01092,5
19YILDIZ BÜNYAMİN1389 7b0 3b0 14w- -0 -0 -0007,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)