Karachi Women Classical Chess Championship - 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 10:39:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sindh Chess Club

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Maliha Ali1618PAK 7w1 6b1 3w1 4b0 8w14311110
2Huda Binte Ahsan1555PAK 8b0 10w- 11w1 5w1 6b1358,511,50
3Mehak1501PAK 9w1 11b1 1b0 8w0 10b-2911,513,50
4Alaina Chaudhry1486PAK 10b1 8w0 12b1 1w1 9b14113,515,50
5Areeba Abid Hussain0PAK 11w0 9b0 7w1 2b0 12b011110100
6Jayesha Fatima0PAK 12b1 1w0 8b1 10w0 2w0281416,50
7Khadijah Khan0PAK 1b0 12w0 5b0 9w0 11w001211120
8ACMManaal Umair0PAK 2w1 4b1 6w0 3b1 1b03413150
9Qurratulain Parvaiz Akhtar0PAK 3b0 5w1 10w0 7b1 4w021011110
10Salwa Fatima0PAK 4w0 2b+ 9b1 6b1 3w+4211130
11Sijil Rahim Hasnani0PAK 5b1 3w0 2b0 12w½ 7b12,578,58,50
12Subaat Zainab Jamshed0PAK 6w0 7b1 4w0 11b½ 5w12,569,59,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)