2026 ELAZIĞ CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI A KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:39:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elazığ TCF

Giải/ Nội dungA KATEGORİSİ, B KATEGORİSİ, C KATEGORİSİ, 8 YAŞ VE ALTI KTG.
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ALAKURT KEREM BATU1677 6w0 7b1 10w½ 2b0 3b1 8w13,560178,5
2KAVAKLI MUHAMMED SELİM1649 7b1 6w1 11b0 1w1 5b1 9w151017,515,5
3GÜNDÜZ AYDIN BERK1628 8w½ 10b½ 9w0 4b1 1w0 7b0290,515,55
4CANKURTARAN MERVE1627 9b1 11w0 5b0 3w0 -0 -0111013,53,5
5GÜL KEREM SAFA1624 10w½ 8b1 4w1 11b0 2w0 6b02,570196
6TEKAY MAHMUD FURKAN1622 1b1 2b0 8w1 9w0 10b½ 5w13,55018,510
7DENİZ MUHAMMED YUSUF1570 2w0 1w0 -1 10b0 8b½ 3w12,580175,5
8ÇEKER ERTUĞRUL UTKU1540 3b½ 5w0 6b0 -1 7w½ 1b02100,5144,25
9AYDIN ONUR1508 4w0 -1 3b1 6b1 11w½ 2b03,54018,511,25
10KAVAK ALİ HAYDAR1462 5b½ 3w½ 1b½ 7w1 6w½ 11b143016,512,75
11DOĞAN HAMZA EREN1401 -1 4b1 2w1 5w1 9b½ 10w04,52019,515,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)