Початок турніру: 11:00 Гарантований 1 приз: 2 000 грн. Гарантований призовий фонд фіналу: 20 000 грн.24.10.2026 "ВІДКРИТИЙ КУБОК КИЄВА-2026", "ШАХОВА ШКОЛА" ОБОЛОНЬ, Бліц ПЕРША ліга "Kyiv Chess Cup -2026" BLITZ, U1700, 10 stage | Ban Tổ chức | Chess School |
| Liên đoàn | Ukraine ( UKR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | 14104482, Semenov, Dmytro (UKR) FA |
| Tổng trọng tài | 14128748 IA Tovchyga, Oleg (UKR) |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Kyiv, Obolonskyi av., 21-B |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1567 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:11:54, Người tạo: KYIV CHESS SCHOOL,Tải lên sau cùng: Oleg Tovchyga
| Giải/ Nội dung | 1 stage RAPID open, 1 stage RAPID u1700, 1 stage BLITZ open, 1 stage BLITZ u1700, 2 stage RAPID open, 2 stage RAPID u1700, 2 stage BLITZ open, 2 stage BLITZ u1700, 3 stage RAPID open, 3 stage RAPID u1700, 3 stage BLITZ open, 3 stage BLITZ u1700, 4 stage RAPID, 4 stage RAPID u1700 4 stage BLITZ, 4 stage BLITZ u1700, 5 stage RAPID, 5 stage RAPID u1700, 5 stage BLITZ, 5 stage BLITZ U1700, 6 stage RAPID, 6 stage RAPID U1700, 6 stage BLITZ, 6 stage BLITZ U1700, 7 stage RAPID, 7 stage RAPID u1700, 7 stage BLITZ, 7 stage BLITZ U1700, 8 stage RAPID 8 stage RAPID U1700, 8 stage BLITZ, 8 stage BLITZ U1700, 9 stage RAPID, 9 stage RAPID U1700, 9 stage BLITZ, 9 stage BLITZ U1700, 10 stage RAPID, 10 stage RAPID U1700, 10 stage BLITZ, 10 stage BLITZ 1700 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Age | Nhóm |
| 1 | | | Vorobiov, Hordii | 34189203 | UKR | 1816 | | 13 | |
| 2 | | ACM | Atamanchuk, Roman 1 | 34189742 | UKR | 1785 | | 11 | |
| 3 | | | Nikitonok, Matvii 1 | 529016797 | UKR | 1779 | | 17 | |
| 4 | | | Ruzhanskyi, Kiril | 34172831 | UKR | 1754 | | 12 | |
| 5 | | | Kocherha, Yelizavieta 1 | 34190732 | UKR | 1736 | w | 11 | |
| 6 | | | Khomenko, Pavlo 1 | 14140713 | UKR | 1695 | | 64 | |
| 7 | | | Taraban, Mykhailo 1 | 34148051 | UKR | 1675 | | 14 | |
| 8 | | | Yablonska, Alisa | 14179229 | UKR | 1673 | w | 19 | |
| 9 | | | Chornenkyi, Daniil 1 | 34188800 | UKR | 1605 | | 13 | |
| 10 | | | Marchenko, Karina | 34124713 | UKR | 1599 | w | 16 | |
| 11 | | | Polishchuk, Andrii 1 | 529008441 | UKR | 1557 | | 13 | |
| 12 | | | Iakymov, Oleksandr 2 | 529010250 | UKR | 1551 | | 15 | |
| 13 | | | Krupinin, Ivan 3 | 529034035 | UKR | 1526 | | 17 | |
| 14 | | | Kovyda, Tymofii 1 | 529018277 | UKR | 1524 | | 10 | |
| 15 | | | Ponomarenko, Olexandr 1 | 14142546 | UKR | 1510 | | 78 | |
| 16 | | | Lymar, Makar | 34198857 | UKR | 1485 | | 12 | |
| 17 | | | Pomeranets, Artem 1 | 34196978 | UKR | 1478 | | 13 | |
| 18 | | ACM | Atamanchuk, Dmytro 1 | 34189734 | UKR | 1461 | | 12 | |
| 19 | | | Dehtiar, Yaroslav | | UKR | 0 | | 11 | |
| 20 | | | Kabanov, Oleh | | UKR | 0 | | 29 | |
| 21 | | | Maksymov, Mykhailo | | UKR | 0 | | 9 | |
| 22 | | | Maksymov, Oleh | | UKR | 0 | | 46 | |
| 23 | | | Savchenko, Mykhailo 1 | | UKR | 0 | | 14 | |
| 24 | | | Stepanov, Vladyslav 4 | | UKR | 0 | | 13 | |
|
|
|
|