بطولة جامعة المنصورة للشطرنج الكلاسيك شباب Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:34:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: GAMAL ABOLKHAIR
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | EGY | Egypt | 98 |
| Tổng cộng | | | 98 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 1 | 19 | 1 | 32 |
| 2 | 13 | 0 | 5 | 15 | 33 |
| 3 | 5 | 3 | 6 | 19 | 33 |
| 4 | 6 | 1 | 10 | 16 | 33 |
| 5 | 9 | 1 | 5 | 11 | 26 |
| 6 | 5 | 1 | 4 | 16 | 26 |
| 7 | 8 | 0 | 5 | 1 | 14 |
| Tổng cộng | 57 | 7 | 54 | 79 | 197 |
|
|
|
|