Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

YALOVA CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI U12 KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:45:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yalova TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1ÖZKORKMAZ CAN1536TUR 8w1 11b1 4w1 2w1 3b½ 5b15,501919
2DURAN DENİZ EGE1760TUR 3w1 7b1 5w1 1b0 4w1 6b1502018
3YELE CİHANGİR1106TUR 2b0 12w1 14b1 10w1 1w½ 4b½4018,510
4TUNAOĞLU EMİR1564TUR 10b1 6w1 1b0 11w1 2b0 3w½3,5020,510
5KINACI CİHANGİR1247TUR 12b1 9w1 2b0 6w½ 11b1 1w03,50198,75
6SITKI ÜMİT BARAN1207TUR 13w1 4b0 8w1 5b½ 9w1 2w03,50189,75
7YILMAZ ELA1202TUR 15b1 2w0 10b½ 9w0 13w1 12b13,50157,75
8YAŞAR SAİBE İDİL1087TUR 1b0 15w1 6b0 12w0 10b1 11w130167
9TURAN TOPRAK1156TUR 14w1 5b0 11w0 7b1 6b0 13w13014,56,5
10PALABIYIK ELA1098TUR 4w0 13b1 7w½ 3b0 8w0 14b12,50164,75
11ŞERİT HAMZA0TUR -1 1w0 9b1 4b0 5w0 8b02018,55
12BOZ POYRAZ1063TUR 5w0 3b0 13w0 8b1 14b1 7w020164
13BERENT DORUK1000TUR 6b0 10w0 12b1 14w1 7b0 9b02014,53
14ÇALIŞ FURKAN0TUR 9b0 -1 3w0 13b0 12w0 10w01013,51
15KENDİR CEMRE1000TUR 7w0 8b0 -1 -0 -0 -0109,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)