YALOVA CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI U12 KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 16:45:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yalova TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | BERENT, DORUK | | 1000 | TUR |
| 2 | | BOZ, POYRAZ | | 1063 | TUR |
| 3 | | ÇALIŞ, FURKAN | | 0 | TUR |
| 4 | | DURAN, DENİZ EGE | | 1760 | TUR |
| 5 | | KENDİR, CEMRE | | 1000 | TUR |
| 6 | | KINACI, CİHANGİR | | 1247 | TUR |
| 7 | | ÖZKORKMAZ, CAN | | 1536 | TUR |
| 8 | | PALABIYIK, ELA | | 1098 | TUR |
| 9 | | ŞERİT, HAMZA | | 0 | TUR |
| 10 | | SITKI, ÜMİT BARAN | | 1207 | TUR |
| 11 | | TUNAOĞLU, EMİR | | 1564 | TUR |
| 12 | | TURAN, TOPRAK | | 1156 | TUR |
| 13 | | YAŞAR, SAİBE İDİL | | 1087 | TUR |
| 14 | | YELE, CİHANGİR | | 1106 | TUR |
| 15 | | YILMAZ, ELA | | 1202 | TUR |
|
|
|
|