Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ123456Điểm HS1  HS2  HS3 
1CANSIZ, AHSEN1089TUR*1111150105
2TAŞAR, MÜRÜVET1072TUR0*11114064
3ÖZ, SENA1044TUR00*1113033
4SARI, YILDIZ1045TUR000*112012
5DİLVEREN, NAZLI0TUR0000*11001
6ORAL, MAKBULE0TUR00000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)