2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 19:40:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | SEVİLMİŞ, ADEM ÇAĞAN | | TUR | 1226 |
| 2 | | ERGÜN, EGE | | TUR | 1104 |
| 3 | | KÖSELİOĞLU, ALPEREN | | TUR | 1074 |
| 4 | | AKBAŞ, İBRAHİM UZAY | | TUR | 0 |
| 5 | | CİNTEMİR, KEREM URAS | | TUR | 0 |
| 6 | | ÇİFTBAŞ, ALP | | TUR | 0 |
| 7 | | ESEN, KUTAY HASAN | | TUR | 0 |
| 8 | | ÖZ, HÜSEYİN ARAS | | TUR | 0 |
| 9 | | ÜNAL, KADİR | | TUR | 0 |
| 10 | | ÜNAL, YUSUF ÇAĞAN | | TUR | 0 |
| 11 | | ZEYBEK, ATLAS TUNA | | TUR | 0 |
|
|
|
|