Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:40:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ERGÜN EGE1104TUR 4b1 9w+ 3w1 2w½ 6b14,50151614,54
2KÖSELİOĞLU ALPEREN1074TUR 7w1 8b1 5w1 1b½ 3w½40131114,93
3SEVİLMİŞ ADEM ÇAĞAN1226TUR 5w1 6b1 1b0 7w1 2b½3,5014,51014,83
4ESEN KUTAY HASAN0TUR 1w0 10b1 6w0 8b1 -13012,5613,623
5ÇİFTBAŞ ALP0TUR 3b0 11w1 2b0 -1 7w13012,56133
6ÜNAL YUSUF ÇAĞAN0TUR 11b1 3w0 4b1 10w1 1w03012513,13
7ÖZ HÜSEYİN ARAS0TUR 2b0 -1 8w1 3b0 5b02112,5414,252
8ZEYBEK ATLAS TUNA0TUR -1 2w0 7b0 4w0 10b12011313,622
9ÜNAL KADİR0TUR 10w1 1b- -0 -0 -0114111,51
10AKBAŞ İBRAHİM UZAY0TUR 9b0 4w0 11b+ 6b0 8w01010,5110,881
11CİNTEMİR KEREM URAS0TUR 6w0 5b0 10w- -0 -0006013,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)