2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 9 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:37:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3 
1SAPMAZ, SELİN ÖZGE1109TUR*111111170217
2ÖZDEMİR, KUMSAL1227TUR0*11111160156
3DİŞÇIKARAN, GÖKYÜZÜ1049TUR00*1111150105
4ÇOBAN, ECRİN1125TUR000*11114064
5SOLAK, RONYA SOLİN1075TUR0000*0112122
İBİŞ, HAZAL FATMA0TUR00001*012122
YAŞAR, AYŞE TUANA0TUR000001*12122
8AYDIN, ADEL ADA0TUR0000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)