Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 9 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:37:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13SAPMAZ, SELİN ÖZGETUR110970217
21ÖZDEMİR, KUMSALTUR122760156
35DİŞÇIKARAN, GÖKYÜZÜTUR104950105
42ÇOBAN, ECRİNTUR11254064
54SOLAK, RONYA SOLİNTUR10752122
7İBİŞ, HAZAL FATMATUR02122
8YAŞAR, AYŞE TUANATUR02122
86AYDIN, ADEL ADATUR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)