Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:37:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1MARAŞLIOĞLU, TUNA1110TUR*111111610156
2KAYAR, HAVİN ELİF1080TUR0*1001133143
3AVCI, İPEK1042TUR00*101134143
4SOLAK, BERMAL AVESTA1008TUR010*01135143
5YILMAZ, SİMAY1000TUR0111*11520105
6AKBOĞA, ALYA DERİN0TUR00000*116001
7ÖZER, ZEYNEP0TUR000000*07000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)