Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:40:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ERYILMAZ NEVZAT IŞIK1357TUR 13w1 8b1 4w½ 12b½ 10w142013,513,2514,53
2TAŞAR MESUT1353TUR 14b1 7w½ 5b1 3w1 4b14,51012,513,515,44
3KOCABACAK KAAN1331TUR 15w1 10b1 6w1 2b0 12w143013,511144
4ÇİÇEK METE1250TUR 16b1 9w1 1b½ 6w1 2w03,55014,51113,53
5ÇEVİK KORAY1236TUR 17w1 12b½ 2w0 7b½ 14w138012,57,513,92
6ŞEKEROĞLU ALİ YEKTA1229TUR 18b1 25w1 3b0 4b0 15w1311011,5614,23
7ÇETİN CAN DENİZ1175TUR 19w1 2b½ 12w0 5w½ 16b0214013,55,7512,51
8KOÇ HASAN ALİ1142TUR 20b1 1w0 15b1 11w1 13b1440118,514,14
9ŞAHİN MUSTAFA KUZEY1128TUR 21w1 4b0 17w1 13b0 18w1310011,5713,33
10KAPLAN MUSTAFA KUZEY1115TUR 22b1 3w0 18b1 14w1 1b039012513,93
11AŞKIN CAHİT ERDEM1074TUR 23w1 13b0 21w1 8b0 17w0217012311,82
12MAZLUM POYRAZ UTKU1072TUR 24b1 5w½ 7b1 1w½ 3b036013714,42
13DOĞRUÖZ HAKAN1071TUR 1b0 11w1 25b1 9w1 8w037013713,53
14DEMİR HASAN SÜHAN1042TUR 2w0 19b1 24w1 10b0 5b0216012,53,512,32
15ATEŞ ÇINAR EFE1035TUR 3b0 20w1 8w0 19b1 6b02150133,512,52
16ENHOŞ YAĞIZ1016TUR 4w0 21b0 23w1 22b1 7w131308,5413,13
17TUNALI KAAN1012TUR 5b0 22w1 9b0 25w1 11b13120105133
18CANLI YUSUF TUNA1000TUR 6w0 23b1 10w0 24b1 9b0219010,52,511,82
19DEMİR NAZMİ EYMEN0TUR 7b0 14w0 20b1 15w0 -1221083,513,882
20KIZILKAYA URAS ALP0TUR 8w0 15b0 19w0 21b1 24w½1,5220,5102,7511,61
21ORAL MEHMET EMİN0TUR 9b0 16w1 11b0 20w0 23b+220010511,882
22TANGÜNER FİKRET SAMET0TUR 10w0 17b0 -1 16w0 25b0124011111,381
23TAŞ RODİN0TUR 11b0 18w0 16b0 -1 21w-12508111,331
24ÜNAL OSMAN ÇINAR0TUR 12w0 -1 14b0 18w0 20b½1,5230,58,52,2512,881
25YAYLAK YILDIRIM SERTAÇ0TUR -1 6b0 13w0 17b0 22w1218011312,882

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)