Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 11 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:39:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ŞİMŞEK DEFNE1335TUR 5b1 9w1 2b½ 3w1 6b14,520,513,512,2515,14
2KAYGUSUZ BENAY1265TUR 6w1 3b1 1w½ 5b1 8w+4,510,51515,7514,884
3DEMİR LAVİN1115TUR 7b1 2w0 8b1 1b0 4w134013613,53
4KAYA ASYA1065TUR 8w0 6b0 -1 9w1 3b028010313,382
5AHMETOĞLU DEFNE1031TUR 1w0 8b1 7w1 2w0 -133014714,123
6AVCI ZEYNEP1026TUR 2b0 4w1 9b1 7w1 1w035013513,63
7SARI HATİCE DURU1000TUR 3w0 -1 5b0 6b0 9w126011314,382
8KARAKILIÇ TUANA AZRA0TUR 4b1 5w0 3w0 -1 2b-270104142
9TOZLU AYLİN0TUR -1 1b0 6w0 4b0 7b019011,5112,881

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)