2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 11 YAŞ KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 19:39:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | AÇAN, UMUT | | 1024 | TUR |
| 2 | | AHMETOĞLU, ALİ MERT | | 1043 | TUR |
| 3 | | ALPAR, ERTUĞRUL | | 1038 | TUR |
| 4 | | ÇALIM, ALİ EYMEN | | 0 | TUR |
| 5 | | CEYLAN, HALİL ÖMER | | 1108 | TUR |
| 6 | | ÇUHADAR, KEREM | | 1040 | TUR |
| 7 | | DAŞ, MEHMET KEREM | | 1046 | TUR |
| 8 | | DİLVEREN, MERT | | 0 | TUR |
| 9 | | ERDEM, MEHMET | | 1034 | TUR |
| 10 | | ERDOĞAN, ALİ METE | 525045490 | 0 | TUR |
| 11 | | KALKAN, MUSTAFA | | 1058 | TUR |
| 12 | | KANBAY, FURKAN | | 0 | TUR |
| 13 | | KOÇ, TUNAHAN | 525042203 | 1111 | TUR |
| 14 | | ORUÇ, MARJAN | | 1057 | TUR |
| 15 | | ÖZ, ABDULLAH | | 1075 | TUR |
| 16 | | ÖZDEMİR, EYMEN ARAS | | 1209 | TUR |
| 17 | | ÖZEN, EDİZ | | 0 | TUR |
| 18 | | RÜZGAR, SARP EFE | | 0 | TUR |
| 19 | | SARI, YİĞİT ALP | 525045954 | 1259 | TUR |
| 20 | | TANAN, MEHMET | 525042262 | 1350 | TUR |
| 21 | | TOZLU, EMİR | | 0 | TUR |
|
|
|
|