Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ KADIN KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:37:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ12345Điểm HS1  HS2  HS3 
1TETİK, EYLÜL NİSA1333TUR*½1113,50,54,753
KIZILKAYA, ŞULENAZ1003TUR½*1113,50,54,753
3ÖZTÜRK, DEFNE DERİN1124TUR00*112012
4YAZICIOĞLU, ELİS ASYA0TUR000*11001
5AKÇAY, ZEHRA1155TUR0000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)